Defensa y Justicia kết quả livescore
Defensa y Justicia
Soso, Mariano
Estadio Norberto Tomaghello
Defensa y Justicia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 5 | 2 | 7:10 | -3 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 2 | 3 | 11:11 | 0 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 4 | 7 | 5 | 18:21 | -3 | 19 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 5 | 2 | 2:3 | -1 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 3 | 3 | 2 | 7:4 | +3 | 12 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 4 | 8 | 4 | 9:7 | +2 | 20 | 1.25 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 5 | 2 | 5:7 | -2 | 8 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 4:7 | -3 | 6 | 0.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 16 | 2 | 8 | 6 | 9:14 | -5 | 14 | 0.88 | |
Bàn Thắng Đội
Defensa y Justicia ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Superliga
Defensa y Justicia ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Defensa y Justicia là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Superliga
Defensa y Justicia không ghi được bàn trong 32% tại Superliga
Defensa y Justicia ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
Defensa y Justicia ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Defensa y Justicia để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Superliga
Defensa y Justicia để thủng lưới trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Defensa y Justicia đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Defensa y Justicia để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Defensa y Justicia để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Defensa y Justicia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Superliga
Trong hiệp một, Defensa y Justicia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp hai, Defensa y Justicia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Defensa y Justicia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Superliga
Defensa y Justicia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
Defensa y Justicia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Superliga
Defensa y Justicia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Superliga
Defensa y Justicia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Superliga
Defensa y Justicia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Defensa y Justicia đã tham gia trong Superliga
Defensa y Justicia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.44 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Defensa y Justicia tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Defensa y Justicia tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Defensa y Justicia đã tham gia trong Superliga
Defensa y Justicia ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Defensa y Justicia ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Defensa y Justicia ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Defensa y Justicia ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Defensa y Justicia ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Defensa y Justicia ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Defensa y Justicia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Superliga
Defensa y Justicia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Superliga
Defensa y Justicia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Superliga
Defensa y Justicia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Defensa y Justicia thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Superliga
Defensa y Justicia có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Defensa y Justicia thắng bằng thẻ trong 13% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Defensa y Justicia có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Defensa y Justicia thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Defensa y Justicia có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Defensa y Justicia có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Superliga
Defensa y Justicia có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Defensa y Justicia thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Superliga
Defensa y Justicia có trung bình 8.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Defensa y Justicia thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Defensa y Justicia có trung bình 3.94 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Defensa y Justicia thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Defensa y Justicia có trung bình 4.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Defensa y Justicia có trung bình 4.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Defensa y Justicia có trung bình 3.88 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 9 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.31 | 5 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.44 | 5 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 57% | 6 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.06 | 25 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.19 | 16 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.56 | 29 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.06 | 25 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Defensa y Justicia
-
1 Portillo A.3
-
2 Gutierrez J.3
-
3 Molinas A.3
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
Defensa y Justicia giải đấu
Defensa y Justicia người chơi
| 22 Fiermarin, Cristopher | Thủ môn |
| 2 Lucero, Esteban | Hậu vệ |
| 6 Martinez, David | Hậu vệ |
| 15 Amor, Emiliano | Hậu vệ |
| 26 Caceres, Dario | Hậu vệ |
| 27 Pereyra, Elias | Hậu vệ |
| 29 Fernandez, Damian | Hậu vệ |
| 32 Roselli, Nazareno | Hậu vệ |
| 33 Souto, Lucas | Hậu vệ |
| 8 Perez, Cesar | Tiền vệ |
| 10 Molinas, Aaron | Tiền vệ |
Defensa y Justicia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Molinas, Aaron | 15 | 3 | 4 |
| 34 Gutierrez, Juan | 16 | 3 | 3 |
| 16 Portillo, Ayrton | 11 | 3 | 1 |
| 27 Pereyra, Elias | 11 | 2 | 0 |
| 9 Miritello, Juan | 6 | 2 | 0 |
| 20 Botta, Ruben | 13 | 1 | 1 |
| 17 Hausch, Agustin | 14 | 1 | 0 |
| 33 Souto, Lucas | 15 | 1 | 0 |
| 15 Amor, Emiliano | 15 | 1 | 0 |
| 19 Barbona, David | 9 | 1 | 0 |
Làm mới