Decic kết quả livescore
Decic
Stadion Tusko Polje
Decic Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 4 | 5 | 29:21 | +8 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 14:24 | -10 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 14 | 10 | 13 | 43:45 | -2 | 52 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 11 | 2 | 12:8 | +4 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 5 | 9:7 | +2 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 12 | 17 | 7 | 21:15 | +6 | 53 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 5 | 5 | 17:13 | +4 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 6 | 10 | 5:17 | -12 | 12 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 10 | 11 | 15 | 22:30 | -8 | 41 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
Decic ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải vô địch quốc gia
Decic ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Decic là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Decic không ghi được bàn trong 36% tại Giải vô địch quốc gia
Decic ghi trung bình 0.57 trong hiệp một mỗi trận
Decic ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Decic để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải vô địch quốc gia
Decic để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Decic đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Decic để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Decic để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Decic ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Decic ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Decic ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Decic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Decic thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Decic để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Decic ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Decic thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Decic để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Decic đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Decic tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Decic tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Decic tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Decic đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Decic ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Decic ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Decic ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Decic ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Decic ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Decic ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Decic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Decic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Decic ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Decic đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Decic thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Decic có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Decic thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Decic có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Decic thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Decic có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Decic có trung bình 0.03 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Decic có trung bình 0.08 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Decic thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Decic có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Decic thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Decic có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Decic thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Decic có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Decic có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Decic có trung bình 0.19 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
Làm mới