Danubio kết quả livescore
Danubio
Ramos, Leo
Jardines Del Hipódromo
Danubio Điểm
Danubio lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 11:8 | +3 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 2 | 5 | 8:18 | -10 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 19:26 | -7 | 18 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 3 | 1 | 6:2 | +4 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 3:5 | -2 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 9:7 | +2 | 25 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 5:6 | -1 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 1 | 6 | 5:13 | -8 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 10:19 | -9 | 16 | 0.94 | |
Bàn Thắng Đội
Danubio ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải vô địch quốc gia
Danubio ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Danubio là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Danubio không ghi được bàn trong 30% tại Giải vô địch quốc gia
Danubio ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Danubio ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Danubio để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải vô địch quốc gia
Danubio để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Danubio đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Danubio để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Danubio để thủng lưới trung bình 1.12 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Danubio ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Danubio ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Danubio ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Danubio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Danubio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Danubio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Danubio ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 83% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Danubio thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Danubio để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Danubio đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Danubio tổng số bàn thắng mỗi trận 2.65 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Danubio tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Danubio tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Danubio đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Danubio ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một
Danubio ghi trung bình 1.71 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Danubio ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Danubio ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Danubio ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Danubio ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Danubio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Danubio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Danubio ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Danubio đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Danubio thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Danubio có trung bình 5.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Danubio thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Danubio có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Danubio thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Danubio có trung bình 3.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Danubio có trung bình 2.47 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Danubio có trung bình 3.18 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Danubio thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Danubio có trung bình 7.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Danubio thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Danubio có trung bình 3.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Danubio thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Danubio có trung bình 3.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Danubio có trung bình 3.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Danubio có trung bình 4.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.12 | 12 | 1.50 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 4 | 1.06 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.65 | 5 | 2.56 | 8 |
| CDG | |||
| 59% | 4 | 56% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.65 | 16 | 10.22 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.41 | 14 | 4.44 | 8 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.65 | 16 | 6.11 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.47 | 16 | 3.17 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Danubio
-
1 Fernandez S.4
-
2 Cabrera E.4
-
3 Peralta M.3
-
Albion Montevideo
-
1 Lopez A.11
-
2 Airala C.4
-
3 Alvarez J.3
Thống kê theo cầu thủ
Danubio Dự đoán
| Montevideo Wanderers | - | Danubio |
| 44% | 26% | 30% |
Danubio giải đấu
Danubio người chơi
| 33 Garcia, Damina | |
| 1 Goicoechea, Mauro | Thủ môn |
| 2 Emiliano Velazquez | Hậu vệ |
| 3 Pereira, Joaquin | Hậu vệ |
| 4 Rinaldi, Juan Mateo | Hậu vệ |
| 6 Sosa, Leandro | Hậu vệ |
| 14 Pereira, Bautista | Hậu vệ |
| 29 Jourdan, Martin | Hậu vệ |
| 31 Cavanagh, Tomas | Hậu vệ |
| 40 Balatti, Facundo | Hậu vệ |
| 5 Millan Santarcieri, Juan Andres | Tiền vệ |
Danubio Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 30 Fernandez, Sebastian | 8 | ||
| 7 Cabrera, Enzo | 8 | ||
| 10 Peralta, Mateo | 6 | ||
| 20 Ferreira, Maicol | 5 | ||
| 8 Rodriguez, Sebastian | 2 | ||
| 21 Azambuja, Nicolas | 2 | ||
| 3 Pereira, Joaquin | 1 | ||
| 1 Goicoechea, Mauro | 0 | ||
| 2 Emiliano Velazquez | 0 | ||
| 18 Mayada, Camilo | 0 |
Làm mới