Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

DAC 1904 kết quả livescore

DAC 1904

Huấn luyện viên:
Fodrek, Branislav
Sân vận động:
Mol Arena

DAC 1904 Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 10 3 3 31:17 +14 33 2.06
Phong độ sân khách
16 7 4 5 24:17 +7 25 1.56
Phong độ tổng thể
32 17 7 8 55:34 +21 58 1.81
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 6 5 5 16:10 +6 23 1.44
Phong độ sân khách
16 8 7 1 13:5 +8 31 1.94
Phong độ tổng thể
32 14 12 6 29:15 +14 54 1.69
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 9 4 3 15:7 +8 31 1.94
Phong độ sân khách
16 3 8 5 11:12 -1 17 1.06
Phong độ tổng thể
32 12 12 8 26:19 +7 48 1.50

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.72
1.94
1.50
Số phút/Bàn thắng được ghi
52
46
60
Trên 0.5
82%
82%
82%
Trên 1.5
54%
63%
44%
Trên 2.5
32%
44%
19%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
32%
38%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
63%
63%
63%
Thất Bại Ghi Bàn
19%
19%
19%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
8
4
4
Phạt dền nhận
4
2
2
Phạt dền trong một trận
38%
38%
38%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.91
1.00
0.81
Trung Bình Ghi 2H
0.81
0.94
0.69
Ghi bàn trong 1H
60%
57%
63%
Ghi bàn trong 2H
54%
63%
44%
Thất bại ghi bàn 1H
41%
44%
38%
Thất bại hhi bàn 2H
47%
38%
57%
1H Bàn thắng ghi
29
16
13
2H Bàn thắng ghi
26
15
11

DAC 1904 ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải Superliga

DAC 1904 ghi trung bình 1.72 bàn mỗi trận

DAC 1904 là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt Giải Superliga

DAC 1904 không ghi được bàn trong 19% tại Giải Superliga

DAC 1904 ghi trung bình 0.91 trong hiệp một mỗi trận

DAC 1904 ghi trung bình 0.81 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.06
1.06
1.06
Phút / bàn thủng lưới
85’
85’
85’
Giữ sạch lưới %
38%
32%
44%
Trên 0.5
63%
69%
57%
Trên 1.5
32%
25%
38%
Trên 2.5
13%
13%
13%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.47
0.63
0.31
Thua Trung Bình 2H
0.59
0.44
0.75
Giữ sạch lưới 1H
20%
8%
12%
Giữ sạch lưới 2H
19%
11%
8%
1H Bàn thua
15
10
5
2H Bàn thua
19
7
12

DAC 1904 để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải Superliga

DAC 1904 để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận

DAC 1904 đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga

DAC 1904 để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận

DAC 1904 để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
94%
88%
100%
+1.5
91%
88%
94%
+0.5
75%
82%
69%
-0.5
54%
63%
44%
-1.5
38%
50%
25%
-2.5
16%
19%
13%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
91%
88%
94%
+0.5 1H
82%
69%
94%
-0.5 1H
44%
38%
50%
-1.5 1H
22%
32%
13%
+1.5 2H
88%
88%
88%
+0.5 2H
75%
82%
69%
-0.5 2H
38%
57%
19%
-1.5 2H
19%
19%
19%

DAC 1904 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Superliga

Trong hiệp một, DAC 1904 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Superliga

Trong hiệp hai, DAC 1904 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Superliga

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
22%
16%
7%
11 - 20 phút
25%
19%
7%
21 - 30 phút
16%
10%
7%
31 - 40 phút
38%
29%
13%
41 - 50 phút
41%
25%
22%
51 - 60 phút
16%
7%
10%
61 - 70 phút
38%
29%
10%
71 - 80 phút
41%
22%
19%
81 - 90+ phút
35%
19%
16%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
41%
29%
13%
16 - 30 phút
22%
16%
7%
31 - 45+ phút
50%
38%
19%
46 - 60 phút
44%
22%
25%
61 - 75 phút
50%
41%
13%
76 - 90+ phút
60%
29%
32%

DAC 1904 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Superliga

DAC 1904 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Superliga

DAC 1904 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Superliga

DAC 1904 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Superliga

DAC 1904 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải Superliga

DAC 1904 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Superliga

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.78
3.00
2.56
Trên 0.5
91%
94%
88%
Trên 1.5
82%
94%
69%
Trên 2.5
63%
69%
57%
Trên 3.5
29%
32%
25%
Trên 4.5
13%
13%
13%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
10%
7%
13%
Dưới 1.5
19%
7%
32%
Dưới 2.5
38%
32%
44%
Dưới 3.5
72%
69%
75%
Dưới 4.5
88%
88%
88%
Dưới 5.5
97%
100%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.38
1.63
1.13
Trung bình 2H
1.41
1.38
1.44
Trên 0.5 1H
79%
88%
69%
Trên 0.5 2H
72%
82%
63%
Trên 1.5 1H
50%
63%
38%
Trên 1.5 2H
50%
44%
57%
Trên 2.5 1H
10%
13%
7%
Trên 2.5 2H
16%
13%
19%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
22%
13%
32%
Dưới 0.5 2H
29%
19%
38%
Dưới 1.5 1H
50%
38%
63%
Dưới 1.5 2H
50%
57%
44%
Dưới 2.5 1H
91%
88%
94%
Dưới 2.5 2H
85%
88%
82%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà DAC 1904 đã tham gia trong Giải Superliga

DAC 1904 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.78 trong mỗi trận tại Giải Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với DAC 1904 tại Giải Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với DAC 1904 tại Giải Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà DAC 1904 đã tham gia trong Giải Superliga

DAC 1904 ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp một

DAC 1904 ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho DAC 1904 ở Giải Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho DAC 1904 ở Giải Superliga

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho DAC 1904 ở Giải Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho DAC 1904 ở Giải Superliga

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
54%
57%
50%
CDG 1H
19%
19%
19%
CDG 2H
22%
13%
32%
CDG cả hai hiệp
7%
0%
13%
CDG và thắng
25%
38%
13%
CDG và hòa
13%
13%
13%
CDG và thua
16%
7%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
44%
44%
44%
CDG và trên 2.5 (không/có)
19%
25%
13%
CDG và trên 3.5 (có/có)
29%
32%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
7%
0%
13%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
19%
7%
CDG 1H và 2H (không/có)
16%
13%
19%
CDG 1H và 2H (không/không)
66%
69%
63%

DAC 1904 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải Superliga

DAC 1904 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Superliga

DAC 1904 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Superliga

DAC 1904 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải Superliga

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.31
4.63
4.00
Chiến thắng
35%
25%
44%
Handicap +1.5
72%
50%
94%
Handicap +0.5
57%
44%
69%
Handicap -0.5
35%
25%
44%
Handicap -1.5
13%
0%
25%
Trên 0.5
94%
100%
88%
Trên 1.5
85%
94%
75%
Trên 2.5
82%
88%
75%
Trên 3.5
57%
57%
57%
Trên 4.5
38%
32%
44%
Trên 5.5
29%
25%
32%
Trên 6.5
16%
19%
13%
Trên 7.5
13%
13%
13%
Tổng Thẻ
138
74
64
Cao nhất trong một trận
14
14
9
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.44
1.56
1.31
Thẻ trung bình 2H
2.88
3.06
2.69
Chiến thắng 1H
25%
13%
38%
Chiến thắng 2H
29%
25%
32%
Handicap +1.5 1H
91%
82%
100%
Handicap +0.5 1H
72%
57%
88%
Handicap -0.5 1H
25%
13%
38%
Handicap -1.5 1H
4%
0%
7%
Handicap +1.5 2H
88%
82%
94%
Handicap +0.5 2H
60%
44%
75%
Handicap -0.5 2H
29%
25%
32%
Handicap -1.5 2H
10%
0%
19%
Trên 0.5 1H
75%
75%
75%
Trên 1.5 1H
44%
50%
38%
Trên 2.5 1H
19%
25%
13%
Trên 0.5 2H
88%
94%
82%
Trên 1.5 2H
69%
69%
69%
Trên 2.5 2H
50%
57%
44%
Trên 3.5 2H
32%
25%
38%

DAC 1904 thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Superliga

DAC 1904 có trung bình 4.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp một, DAC 1904 thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp một, DAC 1904 có trung bình 1.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp hai, DAC 1904 thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp hai, DAC 1904 có trung bình 2.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.00
1.75
2.25
Thẻ đội trên 1,5 TT
57%
57%
57%
Thẻ đội trên 2,5 TT
35%
19%
50%
Thẻ đội trên 3,5 TT
19%
7%
32%
team cards average 1h
0.66
0.50
0.81
Đội thẻ trên 0.5 1H
57%
50%
63%
Đội thẻ trên 1.5 1H
10%
0%
19%
team cards average 2h
1.34
1.25
1.44
Đội thẻ trên 0.5 2H
69%
69%
69%
Đội thẻ trên 1.5 2H
41%
38%
44%
Đội thẻ trên 2.5 2H
13%
7%
19%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.31
2.88
1.75
Thẻ chống trên 1,5 TT
85%
94%
75%
Thẻ chống trên 2,5 TT
82%
88%
75%
Thẻ chống trên 3,5 TT
57%
57%
57%
cards against average 1h
0.78
1.06
0.50
Thẻ chống trên 0,5 1H
54%
63%
44%
Thẻ chống trên 1,5 1H
19%
32%
7%
cards against average 2h
1.53
1.81
1.25
Thẻ chống trên 0,5 2H
72%
82%
63%
Thẻ chống trên 1,5 2H
38%
50%
25%
Thẻ chống trên 2,5 2H
25%
25%
25%

DAC 1904 có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải Superliga

DAC 1904 có trung bình 2.31 thẻ chống lại trong các trận của Giải Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.63
9.44
9.81
Chiến thắng
54%
69%
38%
Handicap +2.5
82%
94%
69%
Handicap +1.5
66%
82%
50%
Handicap -1.5
41%
50%
32%
Handicap -2.5
29%
44%
13%
Trên 6.5
91%
94%
88%
Trên 7.5
85%
82%
88%
Trên 8.5
66%
75%
57%
Trên 9.5
50%
50%
50%
Trên 10.5
32%
25%
38%
Trên 11.5
22%
19%
25%
Trên 12.5
7%
0%
13%
Trên 13.5
7%
0%
13%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.72
4.56
4.88
Phạt Góc trung bình 2H
4.91
4.88
4.94
Chiến thắng 1H
50%
50%
50%
Chiến thắng 2H
47%
69%
25%
Handicap +2.5 1H
88%
94%
82%
Handicap +1.5 1H
88%
94%
82%
Handicap -1.5 1H
38%
38%
38%
Handicap -2.5 1H
19%
19%
19%
Handicap +2.5 2H
82%
88%
75%
Handicap +1.5 2H
72%
82%
63%
Handicap -1.5 2H
35%
63%
7%
Handicap -2.5 2H
25%
44%
7%
Trên 4.5 1H
57%
57%
57%
Trên 5.5 1H
29%
19%
38%
Trên 6.5 1H
16%
13%
19%
Trên 4.5 2H
60%
57%
63%
Trên 5.5 2H
47%
44%
50%
Trên 6.5 2H
19%
19%
19%

DAC 1904 thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Superliga

DAC 1904 có trung bình 9.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp một, DAC 1904 thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp một, DAC 1904 có trung bình 4.72 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga

Trong hiệp hai, DAC 1904 thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải Superliga

Trong hiệp hai, DAC 1904 có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Superliga

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.16
5.88
4.44
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
97%
94%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
97%
94%
100%
team corners average 1h
2.59
2.63
2.56
team corners average 2h
2.56
3.25
1.88
Phạt góc đội trên 2.5 1H
47%
38%
57%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
44%
63%
25%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
35%
38%
32%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
25%
38%
13%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.47
3.56
5.38
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
94%
88%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
94%
88%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
94%
88%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.13
1.94
2.31
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.34
1.63
3.06
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
35%
38%
32%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
44%
25%
63%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
16%
7%
25%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
29%
19%
38%

DAC 1904 có trung bình 5.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga

DAC 1904 có trung bình 4.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Superliga

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

DDS DDS Xếp hạng FTP FTP Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.72 3 0.91 12
Thua / trận đấu
1.06 13 1.34 9
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.78 6 2.25 12
CDG
54% 6 47% 10
Trận phạt góc trung bình
9.63 10 10.31 3
Đội phạt góc trung bình
5.16 3 4.78 9
Trận thẻ trung bình
4.31 6 5.22 2
Đội thẻ trung bình
2.00 9 2.44 4

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • DDS DAC 1904
  • 1 Ramadan A.
    11
  • 2 Djukanovic V.
    7
  • 3 Redzic D.
    7

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Ramadan A. MD
    14
  • 2 Gruber A. MD
    11
  • 3 Ouro S. MD
    9
  • 4 Djukanovic V. FW
    8
  • 5 Redzic D. FW
    8
  • 6 Sylla A. FW
    5
  • 7 Gueye A. FW
    5
  • 8 Tuboly M. MD
    4
  • 9 Gagua G. FW
    4
  • 10 Kapanadze T. DF
    3
  • 11 Djukanovic S. MD
    2
  • 12 Corr P. FW
    2
  • 13 Kmet M. MD
    2
  • 14 Kacharaba T. DF
    1
  • 15 Nemanic K. DF
    1
  • 16 Mendez A. DF
    1
  • 17 Blasko K. MD
    1
  • 18 De Oliveira Galdino R. DF
    1
  • 19 Udvaros N. MD
    1
  • 20 Blazek F. MD
    1
  • 21 Herc C. MD
    1
  • 22 Kukovec N. FW
    1

DAC 1904 giải đấu

DAC 1904 người chơi

Bosze, Levente
1 Felipe Thủ môn
13 Bartels, Jan-Christoph Thủ môn
41 Popovic, Aleksandar Thủ môn
17 Bationo, Julien Eymard Hậu vệ
18 Mendez, Alex Hậu vệ
20 Barro, Rachid Sande Hậu vệ
22 Kapanadze, Tsotne Hậu vệ
33 Kacharaba, Taras Hậu vệ
49 de Oliveira Galdino, Rhyan Modesto Hậu vệ
81 Nemanic, Klemen Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

DAC 1904 Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
10 Ramadan, Ammar 11
22 Djukanovic, Viktor 7
24 Redzic, Damir 7
19 Sylla, Alioune 5
11 Gueye, Abdoulaye 5
68 Tuboly, Mate 3
9 Gruber, Andreas 2
29 Gagua, Giorgi 2
7 Djukanovic, Stefan 2
21 Kmet, Matus 2
Cho xem nhiều hơn