Cusco kết quả livescore
Cusco
Orfila, Alejandro
Estadio Inca Garcilaso de La Vega
Cusco Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 11:6 | +5 | 17 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 1 | 5 | 10:18 | -8 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 8 | 3 | 6 | 21:24 | -3 | 27 | 1.59 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 1 | 7 | 0 | 3:2 | +1 | 10 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 5 | 1 | 8:9 | -1 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 4 | 12 | 1 | 11:11 | 0 | 24 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 2 | 1 | 8:4 | +4 | 17 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 3 | 5 | 2:9 | -7 | 6 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 10:13 | -3 | 23 | 1.35 | |
Bàn Thắng Đội
Cusco ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Cusco là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco không ghi được bàn trong 24% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Cusco ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cusco để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Cusco đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cusco để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cusco ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Cusco ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Cusco ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Cusco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cusco đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco tổng số bàn thắng mỗi trận 2.65 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Cusco tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Cusco tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cusco đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Cusco ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Cusco ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Cusco ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Cusco ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Cusco ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Cusco đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 36% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Cusco thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco có trung bình 4.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Cusco thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Cusco có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Cusco thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Cusco có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Cusco có trung bình 2.18 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco có trung bình 2.35 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Cusco thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco có trung bình 7.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Cusco thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Cusco có trung bình 3.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Cusco thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Cusco có trung bình 3.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Cusco có trung bình 3.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Cusco có trung bình 4.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 12 | 1.29 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 5 | 2.35 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.65 | 8 | 3.65 | 1 |
| CDG | |||
| 59% | 7 | 77% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.59 | 16 | 9.47 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.35 | 16 | 3.71 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.53 | 15 | 5.29 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.18 | 14 | 2.65 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Cusco
-
1 Callejo F.8
-
2 Colman I.3
-
3 Tevez J.3
-
ADC Juan Pablo II
-
1 Alaniz M.4
-
2 Juambeltz M.3
-
3 Fuentes P.3
Thống kê theo cầu thủ
Cusco giải đấu
Cusco người chơi
| 13 Vidal, Andy | Thủ môn |
| 28 Diaz, Pedro | Thủ môn |
| 6 Ampuero, Alvaro | Hậu vệ |
| 14 Diez, Carlos | Hậu vệ |
| 15 Bolivar, Jose | Hậu vệ |
| 21 Zevallos, Jose | Hậu vệ |
| 24 Ruidias, Marlon | Hậu vệ |
| 37 Choi, Gu | Hậu vệ |
| 2 Gamarra, Carlos | Tiền vệ |
| 8 Fuentes, Aldair | Tiền vệ |
| 10 Colman, Ivan | Tiền vệ |
Cusco Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 22 Lucas Colitto | 5 | 2 | 2 |
| 8 Fuentes, Aldair | 6 | 1 | 0 |
| 37 Choi, Gu | 1 | 1 | 0 |
| 7 Manzaneda, Jose | 5 | 0 | 1 |
| 88 Soto, Diego | 6 | 0 | 1 |
| 6 Ampuero, Alvaro | 5 | 0 | 0 |
| 9 Callejo, Facundo | 4 | 0 | 0 |
| 10 Colman, Ivan | 6 | 0 | 0 |
| 27 Carabajal, Gabriel | 6 | 0 | 0 |
| 26 Silva, Nicolas | 6 | 0 | 0 |
Làm mới