Cukaricki kết quả livescore
Cukaricki
Cukaricki Stadion
Cukaricki Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 7 | 4 | 29:24 | +5 | 28 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 18:26 | -8 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 10 | 15 | 12 | 47:50 | -3 | 45 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 5 | 4 | 14:9 | +5 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 11:16 | -5 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 12 | 12 | 13 | 25:25 | 0 | 48 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 15:15 | 0 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 12 | 4 | 7:10 | -3 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 8 | 19 | 10 | 22:25 | -3 | 43 | 1.16 | |
Bàn Thắng Đội
Cukaricki ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Superliga
Cukaricki ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Cukaricki là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Superliga
Cukaricki không ghi được bàn trong 28% tại Superliga
Cukaricki ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Cukaricki ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cukaricki để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Superliga
Cukaricki để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Cukaricki đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Cukaricki để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cukaricki để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cukaricki ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp một, Cukaricki ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, Cukaricki ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Cukaricki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
Cukaricki thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga
Cukaricki để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga
Cukaricki ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Superliga
Cukaricki thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Superliga
Cukaricki để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cukaricki đã tham gia trong Superliga
Cukaricki tổng số bàn thắng mỗi trận 2.62 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Cukaricki tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với Cukaricki tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cukaricki đã tham gia trong Superliga
Cukaricki ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một
Cukaricki ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Cukaricki ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Cukaricki ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Cukaricki ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Cukaricki ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Cukaricki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Superliga
Cukaricki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Superliga
Cukaricki ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Superliga
Cukaricki đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Cukaricki thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Superliga
Cukaricki có trung bình 0.78 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Cukaricki thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Cukaricki có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Cukaricki thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Cukaricki có trung bình 0.49 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Cukaricki có trung bình 0.54 thẻ đội trong các trận của Superliga
Cukaricki có trung bình 0.24 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Cukaricki thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
Cukaricki có trung bình 1.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Cukaricki thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Cukaricki có trung bình 0.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Cukaricki thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Cukaricki có trung bình 0.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Cukaricki có trung bình 0.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Cukaricki có trung bình 0.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.27 | 6 | 1.11 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.35 | 7 | 1.38 | 6 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.62 | 7 | 2.49 | 11 |
| CDG | |||
| 68% | 1 | 55% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 1.65 | 4 | 1.51 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0.81 | 6 | 0.78 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0.78 | 14 | 0.89 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.54 | 5 | 0.46 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Cukaricki
-
1 Tedic S.13
-
2 Miladinovic U.6
-
3 Matijasevic F.4
-
IMT Novi Beograd
-
1 Novicic V.8
-
2 Karamoko S.8
-
3 Keita C.4
Làm mới