CSKA Sofia kết quả livescore
CSKA Sofia
Yanev, Hristo
Balgarska Armiya Stadium
CSKA Sofia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 11 | 5 | 2 | 29:13 | +16 | 38 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 4 | 7 | 18:17 | +1 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 18 | 9 | 9 | 47:30 | +17 | 63 | 1.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 8 | 6 | 4 | 12:7 | +5 | 30 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 9 | 4 | 8:7 | +1 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 13 | 15 | 8 | 20:14 | +6 | 54 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 6 | 2 | 17:6 | +11 | 36 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 3 | 8 | 10:10 | 0 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 17 | 9 | 10 | 27:16 | +11 | 60 | 1.67 | |
Bàn Thắng Đội
CSKA Sofia ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Parva Liga
CSKA Sofia ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
CSKA Sofia là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Parva Liga
CSKA Sofia không ghi được bàn trong 28% tại Parva Liga
CSKA Sofia ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
CSKA Sofia ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
CSKA Sofia để thủng lưới cứ mỗi 108 phút tại Parva Liga
CSKA Sofia để thủng lưới trung bình 0.83 bàn mỗi trận
CSKA Sofia đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
CSKA Sofia để thủng lưới trung bình 0.39 bàn trong hiệp một mỗi trận
CSKA Sofia để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
CSKA Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Parva Liga
Trong hiệp một, CSKA Sofia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, CSKA Sofia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Parva Liga
Thời gian đến bàn thắng
CSKA Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Parva Liga
CSKA Sofia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Parva Liga
CSKA Sofia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Parva Liga
CSKA Sofia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Parva Liga
CSKA Sofia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Parva Liga
CSKA Sofia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Parva Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSKA Sofia đã tham gia trong Parva Liga
CSKA Sofia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.14 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với CSKA Sofia tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với CSKA Sofia tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSKA Sofia đã tham gia trong Parva Liga
CSKA Sofia ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp một
CSKA Sofia ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho CSKA Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho CSKA Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho CSKA Sofia ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho CSKA Sofia ở Parva Liga
Cả hai đội ghi bàn
CSKA Sofia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Parva Liga
CSKA Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Parva Liga
CSKA Sofia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Parva Liga
CSKA Sofia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Parva Liga
Thẻ
CSKA Sofia thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Parva Liga
CSKA Sofia có trung bình 5.03 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, CSKA Sofia thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, CSKA Sofia có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, CSKA Sofia thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, CSKA Sofia có trung bình 3.64 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống kê thẻ đội
CSKA Sofia có trung bình 2.44 thẻ đội trong các trận của Parva Liga
CSKA Sofia có trung bình 2.58 thẻ chống lại trong các trận của Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
CSKA Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Parva Liga
CSKA Sofia có trung bình 9.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, CSKA Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, CSKA Sofia có trung bình 4.31 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Trong hiệp hai, CSKA Sofia thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, CSKA Sofia có trung bình 4.81 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Thống kê phạt góc của đội
CSKA Sofia có trung bình 5.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
CSKA Sofia có trung bình 3.39 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Parva Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.31 | 5 | 0.76 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.83 | 15 | 1.41 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.14 | 12 | 2.16 | 10 |
| CDG | |||
| 39% | 11 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.11 | 11 | 10.84 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.72 | 3 | 4.08 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.03 | 6 | 5.11 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.44 | 9 | 2.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
CSKA Sofia
-
1 Godoy S.13
-
2 Pittas I.8
-
3 Eto'o Eyenga J.4
-
Beroe Stara Zagora
-
1 Salido A.10
-
2 Ferrer I.4
-
3 Alarcon F.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Godoy S. FW13
-
2 Pittas I. MD10
-
3 Eto'o Eyenga J. MD7
-
4 Panayotov P. MD5
-
5 Custodio Lima D. DF4
-
6 Brahimi M. FW4
-
7 Jordao MD3
-
8 Pereira L. FW3
-
9 Dellova L. DF2
-
10 Iliev I. MD2
-
11 Piedrahita A. FW2
-
12 Ebong M. MD2
-
13 Lapena Ruiz A. DF1
-
14 Skarsem O. MD1
-
15 Tasev I. MD1
-
16 Turitsov I. DF1
-
17 Ebong M. MD1
CSKA Sofia giải đấu
CSKA Sofia người chơi
| 1 Busatto, Gustavo | Thủ môn |
| 21 Lapoukhov, Fedor | Thủ môn |
| 25 Evtimov, Dimitar | Thủ môn |
| 2 Custodio Lima, David Samuel | Hậu vệ |
| 3 Sanyang | Hậu vệ |
| 4 Lapena Ruiz, Adrian | Hậu vệ |
| 5 Dellova, Lumbardh | Hậu vệ |
| 14 Valentinov Ivanov, Teodor | Hậu vệ |
| 16 Cooper, Liam | Hậu vệ |
| 17 Pinto, Mica | Hậu vệ |
| 17 Martino, Angelo | Hậu vệ |
CSKA Sofia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Godoy, Santiago Leandro | 13 | ||
| 28 Pittas, Ioannis | 8 | ||
| 11 Brahimi, Mohamed Amine | 4 | ||
| 99 Eto'o Eyenga, James Armel | 4 | ||
| 10 Ebong, Max | 3 | ||
| 24 Panayotov, Petko | 3 | ||
| 6 Jordao | 2 | ||
| 5 Dellova, Lumbardh | 2 | ||
| 38 Pereira, Leo | 2 | ||
| 77 Piedrahita, Alejo | 2 |
Làm mới