Emelec (Nữ) kết quả livescore
Emelec (Nữ)
Emelec (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 3:9 | -6 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 4:21 | -17 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 7:30 | -23 | 8 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | +2 | 3 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | +2 | 3 | 0.30 | |
Bàn Thắng Đội
Emelec (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 129 phút trong Superliga, Women
Emelec (Nữ) ghi trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Emelec (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Superliga, Women
Emelec (Nữ) không ghi được bàn trong 60% tại Superliga, Women
Emelec (Nữ) ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Emelec (Nữ) ghi trung bình 0.30 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Emelec (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 30 phút tại Superliga, Women
Emelec (Nữ) để thủng lưới trung bình 3.00 bàn mỗi trận
Emelec (Nữ) đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Superliga, Women
Emelec (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Emelec (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.10 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Emelec (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 50% trong Superliga, Women
Trong hiệp một, Emelec (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga, Women
Trong hiệp hai, Emelec (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Superliga, Women
Thời gian đến bàn thắng
Emelec (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Superliga, Women
Emelec (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Superliga, Women
Emelec (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Superliga, Women
Emelec (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Superliga, Women
Emelec (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Superliga, Women
Emelec (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Superliga, Women
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Emelec (Nữ) đã tham gia trong Superliga, Women
Emelec (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.70 trong mỗi trận tại Superliga, Women
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Emelec (Nữ) tại Superliga, Women
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Emelec (Nữ) tại Superliga, Women
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Emelec (Nữ) đã tham gia trong Superliga, Women
Emelec (Nữ) ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Emelec (Nữ) ghi trung bình 0.40 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Emelec (Nữ) ở Superliga, Women
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Emelec (Nữ) ở Superliga, Women
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 10 cho Emelec (Nữ) ở Superliga, Women
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 90 cho Emelec (Nữ) ở Superliga, Women
Cả hai đội ghi bàn
Emelec (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Superliga, Women
Emelec (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Superliga, Women
Emelec (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Superliga, Women
Emelec (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga, Women
Thẻ
Emelec (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Superliga, Women
Emelec (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp một, Emelec (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp một, Emelec (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp hai, Emelec (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp hai, Emelec (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Superliga, Women
Thống kê thẻ đội
Emelec (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Superliga, Women
Emelec (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Superliga, Women
Phạt Góc Thống Kê
Emelec (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Superliga, Women
Emelec (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp một, Emelec (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp một, Emelec (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga, Women
Trong hiệp hai, Emelec (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Superliga, Women
Trong hiệp hai, Emelec (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga, Women
Thống kê phạt góc của đội
Emelec (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga, Women
Emelec (Nữ) có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga, Women
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới