Crystal Palace kết quả livescore
Crystal Palace
Glasner, Oliver
Selhurst Park
Crystal Palace Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 19:23 | -4 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 3 | 9 | 22:28 | -6 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 12 | 15 | 41:51 | -10 | 45 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 8:11 | -3 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 12:14 | -2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 15 | 12 | 20:25 | -5 | 48 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 11:12 | -1 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 10:14 | -4 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 18 | 12 | 21:26 | -5 | 42 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
Crystal Palace ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Crystal Palace là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace không ghi được bàn trong 32% tại Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Crystal Palace ghi trung bình 0.55 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Crystal Palace để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Crystal Palace đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp một mỗi trận
Crystal Palace để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Crystal Palace ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Crystal Palace ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Crystal Palace ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Crystal Palace ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Crystal Palace đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Crystal Palace tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Crystal Palace tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Crystal Palace đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Crystal Palace ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Crystal Palace ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Crystal Palace ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Crystal Palace ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Crystal Palace ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Crystal Palace đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Crystal Palace thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace có trung bình 3.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Crystal Palace thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Crystal Palace có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Crystal Palace thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Crystal Palace có trung bình 2.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Crystal Palace có trung bình 2.03 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace có trung bình 1.84 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Crystal Palace thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace có trung bình 9.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Crystal Palace thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Crystal Palace có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Crystal Palace thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Crystal Palace có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Crystal Palace có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Crystal Palace có trung bình 5.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.08 | 18 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.34 | 13 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.42 | 19 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 53% | 14 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.42 | 17 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.18 | 17 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.87 | 13 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.03 | 9 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Crystal Palace
-
1 Mateta J.12
-
2 Sarr I.9
-
3 Munoz D.4
-
Arsenal
-
1 Gyokeres V.14
-
2 Saka B.7
-
3 Eze E.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Mateta J. FW12
-
2 Sarr I. FW10
-
3 Munoz D. DF8
-
4 Wharton A. MD6
-
5 Guehi M. DF4
-
6 Pino Y. FW4
-
7 Lacroix M. DF3
-
8 Mitchell T. DF3
-
9 Larsen J. FW3
-
10 Lerma J. MD2
-
11 Nketiah E. FW2
-
12 Guessand E. FW2
-
13 Richards C. DF1
-
14 Devenny J. MD1
-
15 Kamada D. MD1
-
16 Clyne N. DF1
-
17 Johnson B. FW1
-
18 Riad C. DF1
Crystal Palace giải đấu
Crystal Palace người chơi
| 13 Henderson, Dean | Thủ môn |
| 44 Benitez, Walter | Thủ môn |
| 2 Munoz, Daniel | Hậu vệ |
| 3 Mitchell, Tyrick | Hậu vệ |
| 5 Lacroix, Maxence | Hậu vệ |
| 6 Guehi, Marc | Hậu vệ |
| 17 Clyne, Nathaniel | Hậu vệ |
| 18 Riad, Chadi | Hậu vệ |
| 23 Canvot, Jaydee | Hậu vệ |
| 24 Sosa, Borna | Hậu vệ |
| 26 Richards, Chris | Hậu vệ |
Crystal Palace Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Mateta, Jean Philippe | 32 | 12 | 0 |
| 18 Sarr, Ismaila | 28 | 9 | 1 |
| 2 Munoz, Daniel | 29 | 4 | 4 |
| 11 Larsen, Jorgen Strand | 14 | 3 | 0 |
| 11 Pino, Yeremy | 34 | 2 | 2 |
| 9 Nketiah, Eddie | 12 | 2 | 0 |
| 20 Wharton, Adam | 34 | 1 | 5 |
| 5 Lacroix, Maxence | 35 | 1 | 2 |
| 3 Mitchell, Tyrick | 38 | 1 | 2 |
| 22 Guessand, Evann | 8 | 1 | 1 |
Làm mới