Crewe Alexandra kết quả livescore
Crewe Alexandra
Bell, Lee
Alexandra Stadium
Crewe Alexandra Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 12 | 5 | 6 | 34:28 | +6 | 41 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 5 | 11 | 30:30 | 0 | 26 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 19 | 10 | 17 | 64:58 | +6 | 67 | 1.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 6 | 11 | 6 | 18:18 | 0 | 29 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 9 | 7 | 14:11 | +3 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 13 | 20 | 13 | 32:29 | +3 | 59 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 10 | 4 | 16:10 | +6 | 37 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 9 | 8 | 16:19 | -3 | 27 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 19 | 12 | 32:29 | +3 | 64 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
Crewe Alexandra ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Crewe Alexandra là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Crewe Alexandra ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Crewe Alexandra để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Crewe Alexandra đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Crewe Alexandra để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Crewe Alexandra ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Crewe Alexandra ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Crewe Alexandra ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Crewe Alexandra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Crewe Alexandra đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra tổng số bàn thắng mỗi trận 2.65 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Crewe Alexandra tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Crewe Alexandra tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Crewe Alexandra đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp một
Crewe Alexandra ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Crewe Alexandra ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Crewe Alexandra ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Crewe Alexandra ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Crewe Alexandra ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Crewe Alexandra đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Crewe Alexandra thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra có trung bình 3.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Crewe Alexandra thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Crewe Alexandra có trung bình 1.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Crewe Alexandra thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Crewe Alexandra có trung bình 2.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Crewe Alexandra có trung bình 1.70 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra có trung bình 2.17 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Crewe Alexandra thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra có trung bình 9.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Crewe Alexandra thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Crewe Alexandra có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Crewe Alexandra thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Crewe Alexandra có trung bình 4.98 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Crewe Alexandra có trung bình 4.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Crewe Alexandra có trung bình 4.35 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.39 | 9 | 1.02 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 11 | 1.26 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.65 | 12 | 2.28 | 22 |
| CDG | |||
| 57% | 9 | 42% | 24 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.13 | 20 | 9.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.78 | 12 | 4.13 | 22 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.87 | 13 | 4.07 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.70 | 22 | 2.22 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Crewe Alexandra
-
1 March J.11
-
2 Tezgel E.10
-
3 O'Reilly T.7
-
Accrington Stanley
-
1 Madden P.6
-
2 Walton T.5
-
3 Sinclair I.5
Làm mới