CR Belouizdad kết quả livescore
CR Belouizdad
Stade Du 20 Aout 1955
CR Belouizdad Điểm
CR Belouizdad lịch thi đấu
Hiển thị các trận đấu khácThống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 9 | 3 | 3 | 31:14 | +17 | 30 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 5 | 7 | 2 | 16:10 | +6 | 22 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 14 | 10 | 5 | 47:24 | +23 | 52 | 1.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 8 | 1 | 17:7 | +10 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 8 | 2 | 8:6 | +2 | 20 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 10 | 16 | 3 | 25:13 | +12 | 46 | 1.59 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 7 | 2 | 14:7 | +7 | 25 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 9 | 1 | 8:4 | +4 | 21 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 10 | 16 | 3 | 22:11 | +11 | 46 | 1.59 | |
Bàn Thắng Đội
CR Belouizdad ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Ligue 1
CR Belouizdad ghi trung bình 1.62 bàn mỗi trận
CR Belouizdad là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Ligue 1
CR Belouizdad không ghi được bàn trong 21% tại Ligue 1
CR Belouizdad ghi trung bình 0.86 trong hiệp một mỗi trận
CR Belouizdad ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
CR Belouizdad để thủng lưới cứ mỗi 109 phút tại Ligue 1
CR Belouizdad để thủng lưới trung bình 0.83 bàn mỗi trận
CR Belouizdad đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Ligue 1
CR Belouizdad để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
CR Belouizdad để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
CR Belouizdad ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Ligue 1
Trong hiệp một, CR Belouizdad ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Ligue 1
Trong hiệp hai, CR Belouizdad ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
CR Belouizdad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Ligue 1
CR Belouizdad thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Ligue 1
CR Belouizdad để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Ligue 1
CR Belouizdad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Ligue 1
CR Belouizdad thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Ligue 1
CR Belouizdad để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CR Belouizdad đã tham gia trong Ligue 1
CR Belouizdad tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với CR Belouizdad tại Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với CR Belouizdad tại Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CR Belouizdad đã tham gia trong Ligue 1
CR Belouizdad ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
CR Belouizdad ghi trung bình 1.14 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho CR Belouizdad ở Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho CR Belouizdad ở Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho CR Belouizdad ở Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho CR Belouizdad ở Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
CR Belouizdad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Ligue 1
CR Belouizdad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Ligue 1
CR Belouizdad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Ligue 1
CR Belouizdad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Ligue 1
Thẻ
CR Belouizdad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
CR Belouizdad có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, CR Belouizdad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, CR Belouizdad có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, CR Belouizdad thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, CR Belouizdad có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Thống kê thẻ đội
CR Belouizdad có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Ligue 1
CR Belouizdad có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
CR Belouizdad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
CR Belouizdad có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, CR Belouizdad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, CR Belouizdad có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 1
Trong hiệp hai, CR Belouizdad thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, CR Belouizdad có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
CR Belouizdad có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1
CR Belouizdad có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.62 | 1 | 0.90 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.83 | 15 | 1.00 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.45 | 5 | 1.90 | 15 |
| CDG | |||
| 56% | 5 | 45% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 5 | 0 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 6 | 0 | 13 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
CR Belouizdad
-
1 Ben Hammouda M.9
-
2 Benguit A.8
-
3 Laouafi Y.7
-
ASO Chlef
-
1 Sadahine A.4
-
2 Avotor K.4
-
3 Bekkouche C.3
Thống kê theo cầu thủ
CR Belouizdad Dự đoán
| JS Kabylie | - | CR Belouizdad |
| 29% | 21% | 50% |
Làm mới