Cove Rangers kết quả livescore
Cove Rangers
McIntyre, Jim
Calder Park
Cove Rangers Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 17:20 | -3 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 4 | 9 | 24:24 | 0 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 9 | 11 | 16 | 41:44 | -3 | 38 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 9 | 5 | 9:10 | -1 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 3 | 9 | 9:12 | -3 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 12 | 14 | 18:22 | -4 | 42 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 8:10 | -2 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 7 | 5 | 15:12 | +3 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 12 | 13 | 23:22 | +1 | 45 | 1.25 | |
Bàn Thắng Đội
Cove Rangers ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Cove Rangers là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers không ghi được bàn trong 45% tại Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Cove Rangers ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cove Rangers để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Cove Rangers đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cove Rangers để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cove Rangers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Cove Rangers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Cove Rangers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Cove Rangers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cove Rangers đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Cove Rangers tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Cove Rangers tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cove Rangers đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Cove Rangers ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Cove Rangers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Cove Rangers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Cove Rangers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Cove Rangers ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Cove Rangers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Cove Rangers thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Cove Rangers thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Cove Rangers có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Cove Rangers thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Cove Rangers có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Cove Rangers có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Cove Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Cove Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Cove Rangers có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Cove Rangers thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Cove Rangers có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Cove Rangers có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Cove Rangers có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.14 | 9 | 1.37 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.22 | 9 | 1.06 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.36 | 10 | 2.43 | 9 |
| CDG | |||
| 45% | 11 | 43% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 11 | 0 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Cove Rangers
-
1 Megginson M.12
-
2 O'Donnell L.7
-
3 Eguaibor D.6
-
Alloa Athletic
-
1 Burnside C.9
-
2 Donnelly L.7
-
3 Roberts K.5
Làm mới