UB Conquense kết quả livescore
UB Conquense
Estadio La Fuensanta
UB Conquense Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 5 | 3 | 24:12 | +12 | 38 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 9 | 5 | 19:22 | -3 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 16 | 14 | 8 | 43:34 | +9 | 62 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 12 | 1 | 8:3 | +5 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 12 | 5 | 5:10 | -5 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 24 | 6 | 13:13 | 0 | 48 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 16:9 | +7 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 14:12 | +2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 15 | 9 | 30:21 | +9 | 57 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
UB Conquense ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
UB Conquense là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense ghi trung bình 0.34 trong hiệp một mỗi trận
UB Conquense ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
UB Conquense để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
UB Conquense đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense để thủng lưới trung bình 0.34 bàn trong hiệp một mỗi trận
UB Conquense để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
UB Conquense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UB Conquense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UB Conquense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
UB Conquense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UB Conquense đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense tổng số bàn thắng mỗi trận 2.03 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với UB Conquense tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với UB Conquense tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UB Conquense đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense ghi trung bình 0.68 mỗi trận trong hiệp một
UB Conquense ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho UB Conquense ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho UB Conquense ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho UB Conquense ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho UB Conquense ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
UB Conquense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
UB Conquense thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UB Conquense thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UB Conquense có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UB Conquense thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UB Conquense có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
UB Conquense có trung bình 0.11 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense có trung bình 0.05 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
UB Conquense thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UB Conquense thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, UB Conquense có trung bình 0.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UB Conquense thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, UB Conquense có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
UB Conquense có trung bình 0.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
UB Conquense có trung bình 0.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Làm mới