Cherno More Varna kết quả livescore
Cherno More Varna
Iliev, Ilian
Ticha Stadium
Cherno More Varna Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 21:17 | +4 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 19:17 | +2 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 14 | 12 | 10 | 40:34 | +6 | 54 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 9 | 5 | 4 | 10:6 | +4 | 32 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 9 | 4 | 9:7 | +2 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 14 | 14 | 8 | 19:13 | +6 | 56 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 5 | 6 | 11:11 | 0 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 11 | 3 | 10:10 | 0 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 11 | 16 | 9 | 21:21 | 0 | 49 | 1.36 | |
Bàn Thắng Đội
Cherno More Varna ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Parva Liga
Cherno More Varna ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Cherno More Varna là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Parva Liga
Cherno More Varna không ghi được bàn trong 34% tại Parva Liga
Cherno More Varna ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Cherno More Varna ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cherno More Varna để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Parva Liga
Cherno More Varna để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Cherno More Varna đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
Cherno More Varna để thủng lưới trung bình 0.36 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cherno More Varna để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cherno More Varna ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Parva Liga
Trong hiệp một, Cherno More Varna ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, Cherno More Varna ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Parva Liga
Thời gian đến bàn thắng
Cherno More Varna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Parva Liga
Cherno More Varna thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Parva Liga
Cherno More Varna để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Parva Liga
Cherno More Varna ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Parva Liga
Cherno More Varna thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Parva Liga
Cherno More Varna để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Parva Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cherno More Varna đã tham gia trong Parva Liga
Cherno More Varna tổng số bàn thắng mỗi trận 2.06 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Cherno More Varna tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Cherno More Varna tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cherno More Varna đã tham gia trong Parva Liga
Cherno More Varna ghi trung bình 0.89 mỗi trận trong hiệp một
Cherno More Varna ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 17 cho Cherno More Varna ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 84 cho Cherno More Varna ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 31 cho Cherno More Varna ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Cherno More Varna ở Parva Liga
Cả hai đội ghi bàn
Cherno More Varna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Parva Liga
Cherno More Varna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Parva Liga
Cherno More Varna ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Parva Liga
Cherno More Varna đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Parva Liga
Thẻ
Cherno More Varna thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Parva Liga
Cherno More Varna có trung bình 4.56 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Cherno More Varna thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Cherno More Varna có trung bình 1.69 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Cherno More Varna thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Cherno More Varna có trung bình 2.86 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống kê thẻ đội
Cherno More Varna có trung bình 2.17 thẻ đội trong các trận của Parva Liga
Cherno More Varna có trung bình 2.39 thẻ chống lại trong các trận của Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
Cherno More Varna thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Parva Liga
Cherno More Varna có trung bình 8.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Cherno More Varna thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Cherno More Varna có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Trong hiệp hai, Cherno More Varna thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Cherno More Varna có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Thống kê phạt góc của đội
Cherno More Varna có trung bình 4.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Cherno More Varna có trung bình 4.28 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Parva Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 9 | 0.76 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.94 | 13 | 1.41 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.06 | 14 | 2.16 | 10 |
| CDG | |||
| 39% | 12 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.92 | 12 | 10.84 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.64 | 9 | 4.08 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.56 | 12 | 5.11 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.17 | 12 | 2.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Cherno More Varna
-
1 Lazarov G.8
-
2 Zlatev N.5
-
3 Chandarov A.5
-
Beroe Stara Zagora
-
1 Salido A.10
-
2 Ferrer I.4
-
3 Alarcon F.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Lazarov G. FW8
-
2 Panayotov V. MD6
-
3 Chandarov A. MD6
-
4 Celso Sidney FW6
-
5 Donchev A. FW5
-
6 Zlatev N. FW5
-
7 Tonev D. MD3
-
8 Costa Contreiras Martins J. FW2
-
9 Phellipe FW2
-
10 Atanasov Z. DF1
-
11 Martin D. DF1
-
12 Beyhan B. MD1
-
13 Teles D. MD1
-
14 Panov T. DF1
-
15 Faustino de Melo W. FW1
-
16 Evaristo de Franca G. FW1
-
17 Jorge P. FW1
Cherno More Varna giải đấu
Cherno More Varna người chơi
| 33 Iliev, Plamen | Thủ môn |
| 81 Tomov, Kristian | Thủ môn |
| 2 Panov, Tsvetomir | Hậu vệ |
| 3 Atanasov, Zhivko | Hậu vệ |
| 4 Stefanov, Rosen | Hậu vệ |
| 13 Nyagolov, Emanuil | Hậu vệ |
| 15 Martin, Dani | Hậu vệ |
| 26 Rodrigues Bandaro, Joao Vitor | Hậu vệ |
| 28 Drobarov, Vlatko | Hậu vệ |
| 41 Paskov, Georgi | Hậu vệ |
| 50 Tombak, Ertan | Hậu vệ |
Cherno More Varna Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Lazarov, Georgi | 8 | ||
| 10 Chandarov, Asen | 5 | ||
| 39 Zlatev, Nikolay | 5 | ||
| 77 Celso Sidney | 4 | ||
| 8 Donchev, Asen | 3 | ||
| 3 Atanasov, Zhivko | 1 | ||
| 24 Teles, David | 1 | ||
| 23 Tonev, Dimitar | 1 | ||
| 11 Costa Contreiras Martins, Joao Pedro | 1 | ||
| 26 Beyhan, Berk | 1 |
Làm mới