Chennaiyin kết quả livescore
Chennaiyin
Miranda, Clifford Rayes
Jawaharlal Nehru Stadium
Chennaiyin Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | -3 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 1 | 1 | 5 | 4:13 | -9 | 4 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 2 | 3 | 8 | 9:21 | -12 | 9 | 0.69 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | +1 | 8 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 2 | 3 | 2:5 | -3 | 8 | 1.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 3 | 7 | 3 | 5:7 | -2 | 16 | 1.23 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | -4 | 3 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 0 | 1 | 6 | 2:8 | -6 | 1 | 0.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 0 | 4 | 9 | 4:14 | -10 | 4 | 0.31 | |
Bàn Thắng Đội
Chennaiyin ghi bàn cứ mỗi 130 phút trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin ghi trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Chennaiyin là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin không ghi được bàn trong 31% tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Chennaiyin ghi trung bình 0.31 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Chennaiyin để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Chennaiyin đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
Chennaiyin để thủng lưới trung bình 1.08 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Chennaiyin ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Chennaiyin ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Chennaiyin ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thời gian đến bàn thắng
Chennaiyin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chennaiyin đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Chennaiyin tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Chennaiyin tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chennaiyin đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin ghi trung bình 0.92 mỗi trận trong hiệp một
Chennaiyin ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Chennaiyin ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Chennaiyin ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Chennaiyin ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Chennaiyin ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Cả hai đội ghi bàn
Chennaiyin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thẻ
Chennaiyin thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Chennaiyin thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Chennaiyin có trung bình 1.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Chennaiyin thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Chennaiyin có trung bình 2.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống kê thẻ đội
Chennaiyin có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Phạt Góc Thống Kê
Chennaiyin thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Chennaiyin thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Chennaiyin có trung bình 6.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Chennaiyin thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Chennaiyin có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống kê phạt góc của đội
Chennaiyin có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Chennaiyin có trung bình 5.15 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.69 | 13 | 0.54 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.62 | 4 | 2.46 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.31 | 7 | 3.00 | 2 |
| CDG | |||
| 54% | 6 | 47% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.00 | 9 | 11.85 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.85 | 10 | 3.54 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.00 | 10 | 2.62 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 8 | 1.62 | 13 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Chennaiyin
-
1 Yadwad I.2
-
2 Chukwu D.2
-
3 Elsinho1
-
ACS Berceni
-
1 Singh A.2
-
2 Mahitosh R.2
-
3 Lalthankima1
Thống kê theo cầu thủ
Chennaiyin giải đấu
Chennaiyin người chơi
| 48 S, Vivek | |
| 1 Mitra, Samik | Thủ môn |
| 13 Nawaz, Mohammad | Thủ môn |
| 3 Singh, Jitendra | Hậu vệ |
| 4 Laldinpuia, PC | Hậu vệ |
| 6 Mukherjee, Ankit | Hậu vệ |
| 20 Kotal, Pritam | Hậu vệ |
| 26 Renthlei, Laldinliana | Hậu vệ |
| 33 Kau, Eduardo | Hậu vệ |
| 50 Pereira, Klusner John Manuel | Hậu vệ |
| 5 Elsinho | Tiền vệ |
Chennaiyin Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 24 Yadwad, Irfan | 12 | 2 | 0 |
| 27 Chukwu, Daniel Chima | 10 | 2 | 0 |
| 26 Renthlei, Laldinliana | 11 | 1 | 1 |
| 71 Choudhary, Farukh | 10 | 1 | 1 |
| 5 Elsinho | 7 | 1 | 0 |
| 7 Khan, Imran | 10 | 1 | 0 |
| 52 Prakadeswaran, S | 7 | 1 | 0 |
| 14 Noguera, Alberto | 12 | 0 | 2 |
| 10 Martin Quintano, Inigo | 9 | 0 | 1 |
| 20 Kotal, Pritam | 13 | 0 | 0 |
Làm mới