Chelsea kết quả livescore
Chelsea
McFarlane, Calum
Stamford Bridge
Chelsea Điểm
Chelsea lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 26:25 | +1 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 32:27 | +5 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | +6 | 52 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 13:9 | +4 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 13:15 | -2 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 15 | 11 | 12 | 26:24 | +2 | 56 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 13:16 | -3 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 19:12 | +7 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 14 | 11 | 32:28 | +4 | 53 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
Chelsea ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải Ngoại Hạng
Chelsea ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Chelsea là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Chelsea không ghi được bàn trong 19% tại Giải Ngoại Hạng
Chelsea ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Chelsea ghi trung bình 0.84 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Chelsea để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải Ngoại Hạng
Chelsea để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Chelsea đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Chelsea để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Chelsea để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Chelsea ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Chelsea ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Chelsea ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Chelsea ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Chelsea thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Chelsea để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Chelsea ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Chelsea thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Chelsea để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chelsea đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Chelsea tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với Chelsea tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Chelsea tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chelsea đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Chelsea ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Chelsea ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Chelsea ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Chelsea ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Chelsea ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Chelsea ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Chelsea đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Chelsea ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Chelsea ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Chelsea đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Chelsea thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Chelsea có trung bình 4.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Chelsea thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Chelsea có trung bình 1.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Chelsea thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Chelsea có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Chelsea có trung bình 2.71 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Chelsea có trung bình 2.24 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Chelsea thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Chelsea có trung bình 10.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Chelsea thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Chelsea có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Chelsea thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Chelsea có trung bình 5.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Chelsea có trung bình 5.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Chelsea có trung bình 4.29 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 6 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 9 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.89 | 7 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 64% | 5 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.24 | 7 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.95 | 4 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.95 | 1 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.71 | 2 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Pedro J. FW20
-
2 Fernandez E. MD14
-
3 Palmer C. MD11
-
4 Neto P. FW11
-
5 James R. DF6
-
6 Cucurella M. DF5
-
7 Gusto M. DF5
-
8 Ferreyra A. FW5
-
9 Caicedo M. MD4
-
10 Estevao FW4
-
11 Chalobah T. DF3
-
12 Bynoe Gittens J. FW2
-
13 Sanchez R. GK1
-
14 Acheampong J. DF1
-
15 Delap L. FW1
-
16 Santos A. MD1
-
17 Fofana W. DF1
-
18 Guiu M. FW1
Chelsea giải đấu
Chelsea người chơi
| 1 Sanchez, Robert | Thủ môn |
| 22 Jorgensen, Filip | Thủ môn |
| 3 Cucurella, Marc | Hậu vệ |
| 4 Adarabioyo, Tosin | Hậu vệ |
| 5 Badiashile, Benoit | Hậu vệ |
| 6 Colwill, Levi | Hậu vệ |
| 19 Sarr, Mamadou | Hậu vệ |
| 23 Chalobah, Trevoh | Hậu vệ |
| 24 James, Reece | Hậu vệ |
| 25 Hato, Jorrel | Hậu vệ |
| 27 Gusto, Malo | Hậu vệ |
Chelsea Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Pedro, Joao | 34 | 15 | 5 |
| 8 Fernandez, Enzo | 35 | 10 | 4 |
| 10 Palmer, Cole | 25 | 9 | 1 |
| 7 Neto, Pedro | 33 | 5 | 5 |
| 25 Caicedo, Moises | 32 | 3 | 1 |
| 23 Chalobah, Trevoh | 33 | 3 | 0 |
| 24 James, Reece | 28 | 2 | 4 |
| 27 Gusto, Malo | 33 | 2 | 3 |
| 41 Estevao | 22 | 2 | 2 |
| 3 Cucurella, Marc | 33 | 1 | 4 |
Làm mới