CFR Cluj kết quả livescore
CFR Cluj
Pancu, Daniel
Dr. Constantin Radulescu
CFR Cluj Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 11 | 6 | 3 | 34:23 | +11 | 39 | 1.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 8 | 6 | 6 | 23:24 | -1 | 30 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 19 | 12 | 9 | 57:47 | +10 | 69 | 1.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 6 | 11 | 3 | 15:12 | +3 | 29 | 1.45 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 6 | 10 | 4 | 13:11 | +2 | 28 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 12 | 21 | 7 | 28:23 | +5 | 57 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 9 | 7 | 4 | 19:11 | +8 | 34 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 6 | 5 | 9 | 10:13 | -3 | 23 | 1.15 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 15 | 12 | 13 | 29:24 | +5 | 57 | 1.43 | |
Bàn Thắng Đội
CFR Cluj ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Superliga
CFR Cluj ghi trung bình 1.43 bàn mỗi trận
CFR Cluj là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Superliga
CFR Cluj không ghi được bàn trong 18% tại Superliga
CFR Cluj ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
CFR Cluj ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
CFR Cluj để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Superliga
CFR Cluj để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
CFR Cluj đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Superliga
CFR Cluj để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
CFR Cluj để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
CFR Cluj ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp một, CFR Cluj ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Trong hiệp hai, CFR Cluj ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
CFR Cluj ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Superliga
CFR Cluj thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Superliga
CFR Cluj để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Superliga
CFR Cluj ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Superliga
CFR Cluj thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga
CFR Cluj để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CFR Cluj đã tham gia trong Superliga
CFR Cluj tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với CFR Cluj tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với CFR Cluj tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CFR Cluj đã tham gia trong Superliga
CFR Cluj ghi trung bình 1.28 mỗi trận trong hiệp một
CFR Cluj ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho CFR Cluj ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho CFR Cluj ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho CFR Cluj ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho CFR Cluj ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
CFR Cluj đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Superliga
CFR Cluj ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Superliga
CFR Cluj ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Superliga
CFR Cluj đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Superliga
Thẻ
CFR Cluj thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Superliga
CFR Cluj có trung bình 3.98 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CFR Cluj thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CFR Cluj có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CFR Cluj thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CFR Cluj có trung bình 2.90 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
CFR Cluj có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Superliga
CFR Cluj có trung bình 1.98 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
CFR Cluj thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Superliga
CFR Cluj có trung bình 8.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CFR Cluj thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CFR Cluj có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, CFR Cluj thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CFR Cluj có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
CFR Cluj có trung bình 4.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
CFR Cluj có trung bình 3.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.43 | 7 | 1.05 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.18 | 12 | 0.93 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.60 | 9 | 1.98 | 17 |
| CDG | |||
| 58% | 4 | 37% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.63 | 18 | 9.27 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.78 | 11 | 4.59 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.98 | 16 | 4.39 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 15 | 2.44 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
CFR Cluj
-
1 Cordea A.13
-
2 Korenica M.9
-
3 Biliboc L.7
-
Arges Pitesti
-
1 Bettaieb A.11
-
2 Matos R.10
-
3 Moldoveanu R.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Cordea A. MD17
-
2 Korenica M. MD14
-
3 Biliboc L. FW9
-
4 Aliev A. FW8
-
5 Paun A. MD7
-
6 Emerllahu L. MD6
-
7 Munteanu L. FW6
-
8 Muhar K. MD4
-
9 Djokovic D. MD3
-
10 Ilie M. DF3
-
11 Sinyan S. DF2
-
12 Fica A. MD2
-
13 Postolachi V. FW2
-
14 Slimani I. FW2
-
15 Camora DF1
-
16 Dumbravanu D. DF1
-
17 Nkololo B. FW1
-
18 Abeid A. DF1
-
19 Keita T. MD1
-
20 Braun C. DF1
-
21 Zahovic L. FW1
Làm mới