AD Ceuta kết quả livescore
AD Ceuta
Romero Gil, Jose Juan
Estadio Municipal Alfonso Murube
AD Ceuta Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 11 | 4 | 5 | 25:21 | +4 | 37 | 1.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 5 | 6 | 10 | 23:40 | -17 | 21 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 16 | 10 | 15 | 48:61 | -13 | 58 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 10 | 6 | 4 | 15:10 | +5 | 36 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 5 | 7 | 9 | 14:21 | -7 | 22 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 15 | 13 | 13 | 29:31 | -2 | 58 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 2 | 16 | 2 | 10:11 | -1 | 22 | 1.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 3 | 11 | 7 | 9:19 | -10 | 20 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 41 | 5 | 27 | 9 | 19:30 | -11 | 42 | 1.02 | |
Bàn Thắng Đội
AD Ceuta ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong LaLiga 2
AD Ceuta ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
AD Ceuta là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt LaLiga 2
AD Ceuta không ghi được bàn trong 27% tại LaLiga 2
AD Ceuta ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
AD Ceuta ghi trung bình 0.46 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AD Ceuta để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại LaLiga 2
AD Ceuta để thủng lưới trung bình 1.49 bàn mỗi trận
AD Ceuta đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
AD Ceuta để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp một mỗi trận
AD Ceuta để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AD Ceuta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, AD Ceuta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, AD Ceuta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
AD Ceuta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong LaLiga 2
AD Ceuta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong LaLiga 2
AD Ceuta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong LaLiga 2
AD Ceuta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong LaLiga 2
AD Ceuta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số trận đấu trong LaLiga 2
AD Ceuta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AD Ceuta đã tham gia trong LaLiga 2
AD Ceuta tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với AD Ceuta tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với AD Ceuta tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AD Ceuta đã tham gia trong LaLiga 2
AD Ceuta ghi trung bình 1.46 mỗi trận trong hiệp một
AD Ceuta ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho AD Ceuta ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho AD Ceuta ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho AD Ceuta ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho AD Ceuta ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
AD Ceuta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại LaLiga 2
AD Ceuta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại LaLiga 2
AD Ceuta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
AD Ceuta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
AD Ceuta thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại LaLiga 2
AD Ceuta có trung bình 5.24 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, AD Ceuta thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, AD Ceuta có trung bình 2.07 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, AD Ceuta thắng bằng thẻ trong 52% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, AD Ceuta có trung bình 3.17 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
AD Ceuta có trung bình 2.73 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
AD Ceuta có trung bình 2.51 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
AD Ceuta thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại LaLiga 2
AD Ceuta có trung bình 9.02 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, AD Ceuta thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, AD Ceuta có trung bình 4.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, AD Ceuta thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, AD Ceuta có trung bình 4.93 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
AD Ceuta có trung bình 4.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
AD Ceuta có trung bình 4.93 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.17 | 14 | 1.33 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.49 | 4 | 1.31 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.66 | 10 | 2.64 | 11 |
| CDG | |||
| 54% | 13 | 58% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.02 | 17 | 10.64 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.10 | 19 | 5.10 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.24 | 17 | 4.62 | 21 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.73 | 14 | 2.26 | 21 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AD Ceuta
-
1 Fernandez M.13
-
2 Zalazar K.5
-
3 Matos J.4
-
Albacete Balompie
-
1 Jefte14
-
2 Delgado A.8
-
3 Puertas A.8
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Fernandez M. FW15
-
2 Zalazar K. FW7
-
3 Kone K. FW6
-
4 Matos J. DF5
-
5 Jamelli FW5
-
6 Lachhab Y. MD4
-
7 Bassinga A. MD3
-
8 Rodriguez C. MD3
-
9 De La Fuente K. FW3
-
10 Campana J. MD3
-
11 Hernandez C. DF2
-
12 Mohamed Tuhami A. MD2
-
13 Ahmed Ahmed A. MD2
-
14 Illescas M. MD2
-
15 Redru DF1
-
16 Bodiger Y. MD1
-
17 Caparros Guzman A. DF1
-
18 Obeng S. FW1
-
19 Sanchez S. MD1
-
20 Domenec M. MD1
-
21 Sanchez M. DF1
-
22 Betancourt Perez A. MD1
AD Ceuta giải đấu
AD Ceuta người chơi
| 1 Lopez, Pedro | Thủ môn |
| 13 Vallejo, Guillermo | Thủ môn |
| 28 Garcia Franco, Pedro | Thủ môn |
| 2 Sanchez, Manu | Hậu vệ |
| 3 Matos, Jose | Hậu vệ |
| 4 Caparros Guzman, Albert | Hậu vệ |
| 6 Hernandez, Carlos | Hậu vệ |
| 15 Gonzalez, Diego | Hậu vệ |
| 16 Redru | Hậu vệ |
| 17 Gonzalo | Hậu vệ |
| 24 Cantero, Yago | Hậu vệ |
AD Ceuta Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Fernandez, Marcos | 35 | 13 | 2 |
| 8 Zalazar, Kuki | 38 | 6 | 2 |
| 19 Jamelli | 29 | 5 | 1 |
| 3 Matos, Jose | 34 | 4 | 2 |
| 18 De La Fuente, Konrad | 32 | 3 | 1 |
| 22 Kone, Kialy Abdoul | 33 | 2 | 4 |
| 5 Lachhab, Youness | 37 | 2 | 2 |
| 26 Bassinga, Aboubacar | 25 | 2 | 0 |
| 10 Rodriguez, Cristian | 15 | 1 | 2 |
| 20 Campana, Jose | 12 | 1 | 2 |
Làm mới