Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Cercle Brugge kết quả livescore

Cercle Brugge

Huấn luyện viên:
Friis, Lars
Sân vận động:
Jan Breydel Stadium

Cercle Brugge Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 3 5 10 26:35 -9 14 0.78
Phong độ sân khách
18 7 6 5 27:23 +4 27 1.50
Phong độ tổng thể
36 10 11 15 53:58 -5 41 1.14
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 5 6 7 13:16 -3 21 1.17
Phong độ sân khách
18 8 5 5 18:9 +9 29 1.61
Phong độ tổng thể
36 13 11 12 31:25 +6 50 1.39
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
18 5 6 7 13:19 -6 21 1.17
Phong độ sân khách
18 3 9 6 9:14 -5 18 1.00
Phong độ tổng thể
36 8 15 13 22:33 -11 39 1.08

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.47
1.44
1.50
Số phút/Bàn thắng được ghi
61
62
60
Trên 0.5
81%
84%
78%
Trên 1.5
42%
45%
39%
Trên 2.5
17%
12%
23%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
23%
28%
17%
Đội dầu tiên ghi bàn
42%
34%
50%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
17%
23%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
11
6
5
Phạt dền nhận
6
3
3
Phạt dền trong một trận
48%
50%
45%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.86
0.72
1.00
Trung Bình Ghi 2H
0.61
0.72
0.50
Ghi bàn trong 1H
53%
50%
56%
Ghi bàn trong 2H
50%
62%
39%
Thất bại ghi bàn 1H
48%
50%
45%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
39%
62%
1H Bàn thắng ghi
31
13
18
2H Bàn thắng ghi
22
13
9

Cercle Brugge ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng A

Cercle Brugge ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận

Cercle Brugge là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng A

Cercle Brugge không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng A

Cercle Brugge ghi trung bình 0.86 trong hiệp một mỗi trận

Cercle Brugge ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.61
1.94
1.28
Phút / bàn thủng lưới
56’
46’
70’
Giữ sạch lưới %
23%
12%
34%
Trên 0.5
78%
89%
67%
Trên 1.5
53%
62%
45%
Trên 2.5
23%
34%
12%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
4
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.69
0.89
0.50
Thua Trung Bình 2H
0.92
1.06
0.78
Giữ sạch lưới 1H
16%
7%
9%
Giữ sạch lưới 2H
16%
6%
10%
1H Bàn thua
25
16
9
2H Bàn thua
33
19
14

Cercle Brugge để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng A

Cercle Brugge để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận

Cercle Brugge đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng A

Cercle Brugge để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận

Cercle Brugge để thủng lưới trung bình 0.92 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
95%
95%
95%
+1.5
81%
78%
84%
+0.5
59%
45%
73%
-0.5
28%
17%
39%
-1.5
17%
12%
23%
-2.5
12%
12%
12%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
89%
78%
100%
+0.5 1H
67%
62%
73%
-0.5 1H
37%
28%
45%
-1.5 1H
20%
12%
28%
+1.5 2H
84%
78%
89%
+0.5 2H
64%
62%
67%
-0.5 2H
23%
28%
17%
-1.5 2H
3%
0%
6%

Cercle Brugge ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng A

Trong hiệp một, Cercle Brugge ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng A

Trong hiệp hai, Cercle Brugge ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng A

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
20%
12%
9%
11 - 20 phút
23%
12%
14%
21 - 30 phút
31%
17%
17%
31 - 40 phút
34%
23%
14%
41 - 50 phút
48%
34%
25%
51 - 60 phút
37%
9%
31%
61 - 70 phút
28%
14%
17%
71 - 80 phút
23%
12%
17%
81 - 90+ phút
37%
20%
20%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
31%
20%
12%
16 - 30 phút
39%
20%
28%
31 - 45+ phút
53%
34%
23%
46 - 60 phút
70%
31%
48%
61 - 75 phút
42%
23%
23%
76 - 90+ phút
50%
23%
31%

Cercle Brugge ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng A

Cercle Brugge thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải hạng A

Cercle Brugge để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng A

Cercle Brugge ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng A

Cercle Brugge thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải hạng A

Cercle Brugge để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải hạng A

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.08
3.39
2.78
Trên 0.5
92%
95%
89%
Trên 1.5
89%
95%
84%
Trên 2.5
59%
73%
45%
Trên 3.5
37%
45%
28%
Trên 4.5
25%
28%
23%
Trên 5.5
6%
6%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
9%
6%
12%
Dưới 1.5
12%
6%
17%
Dưới 2.5
42%
28%
56%
Dưới 3.5
64%
56%
73%
Dưới 4.5
75%
73%
78%
Dưới 5.5
95%
95%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.56
1.61
1.50
Trung bình 2H
1.53
1.78
1.28
Trên 0.5 1H
87%
89%
84%
Trên 0.5 2H
73%
84%
62%
Trên 1.5 1H
48%
56%
39%
Trên 1.5 2H
50%
62%
39%
Trên 2.5 1H
14%
12%
17%
Trên 2.5 2H
25%
28%
23%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
14%
12%
17%
Dưới 0.5 2H
28%
17%
39%
Dưới 1.5 1H
53%
45%
62%
Dưới 1.5 2H
50%
39%
62%
Dưới 2.5 1H
87%
89%
84%
Dưới 2.5 2H
75%
73%
78%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cercle Brugge đã tham gia trong Giải hạng A

Cercle Brugge tổng số bàn thắng mỗi trận 3.08 trong mỗi trận tại Giải hạng A

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Cercle Brugge tại Giải hạng A

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Cercle Brugge tại Giải hạng A

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cercle Brugge đã tham gia trong Giải hạng A

Cercle Brugge ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp một

Cercle Brugge ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Cercle Brugge ở Giải hạng A

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Cercle Brugge ở Giải hạng A

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Cercle Brugge ở Giải hạng A

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Cercle Brugge ở Giải hạng A

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
67%
78%
56%
CDG 1H
23%
23%
23%
CDG 2H
34%
45%
23%
CDG cả hai hiệp
6%
6%
6%
CDG và thắng
14%
12%
17%
CDG và hòa
23%
23%
23%
CDG và thua
31%
45%
17%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
62%
39%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
12%
6%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
39%
28%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
17%
17%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
28%
39%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
39%
62%

Cercle Brugge đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Giải hạng A

Cercle Brugge ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải hạng A

Cercle Brugge ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải hạng A

Cercle Brugge đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải hạng A

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.78
3.00
4.56
Chiến thắng
42%
17%
67%
Handicap +1.5
87%
84%
89%
Handicap +0.5
62%
39%
84%
Handicap -0.5
42%
17%
67%
Handicap -1.5
25%
6%
45%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
89%
84%
95%
Trên 2.5
73%
62%
84%
Trên 3.5
53%
39%
67%
Trên 4.5
25%
17%
34%
Trên 5.5
14%
0%
28%
Trên 6.5
9%
0%
17%
Trên 7.5
6%
0%
12%
Tổng Thẻ
136
54
82
Cao nhất trong một trận
10
5
10
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.47
1.28
1.67
Thẻ trung bình 2H
2.31
1.72
2.89
Chiến thắng 1H
28%
12%
45%
Chiến thắng 2H
37%
23%
50%
Handicap +1.5 1H
95%
100%
89%
Handicap +0.5 1H
73%
56%
89%
Handicap -0.5 1H
28%
12%
45%
Handicap -1.5 1H
14%
6%
23%
Handicap +1.5 2H
89%
95%
84%
Handicap +0.5 2H
64%
56%
73%
Handicap -0.5 2H
37%
23%
50%
Handicap -1.5 2H
14%
0%
28%
Trên 0.5 1H
73%
67%
78%
Trên 1.5 1H
45%
34%
56%
Trên 2.5 1H
20%
23%
17%
Trên 0.5 2H
92%
89%
95%
Trên 1.5 2H
67%
50%
84%
Trên 2.5 2H
42%
28%
56%
Trên 3.5 2H
12%
6%
17%

Cercle Brugge thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng A

Cercle Brugge có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, Cercle Brugge thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, Cercle Brugge có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, Cercle Brugge thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, Cercle Brugge có trung bình 2.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng A

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.00
1.22
2.78
Thẻ đội trên 1,5 TT
59%
39%
78%
Thẻ đội trên 2,5 TT
34%
12%
56%
Thẻ đội trên 3,5 TT
20%
0%
39%
team cards average 1h
0.81
0.50
1.11
Đội thẻ trên 0.5 1H
53%
39%
67%
Đội thẻ trên 1.5 1H
20%
12%
28%
team cards average 2h
1.19
0.72
1.67
Đội thẻ trên 0.5 2H
70%
62%
78%
Đội thẻ trên 1.5 2H
34%
12%
56%
Đội thẻ trên 2.5 2H
17%
0%
34%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.78
1.78
1.78
Thẻ chống trên 1,5 TT
89%
84%
95%
Thẻ chống trên 2,5 TT
73%
62%
84%
Thẻ chống trên 3,5 TT
53%
39%
67%
cards against average 1h
0.67
0.78
0.56
Thẻ chống trên 0,5 1H
48%
56%
39%
Thẻ chống trên 1,5 1H
20%
23%
17%
cards against average 2h
1.11
1.00
1.22
Thẻ chống trên 0,5 2H
70%
78%
62%
Thẻ chống trên 1,5 2H
25%
17%
34%
Thẻ chống trên 2,5 2H
12%
6%
17%

Cercle Brugge có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải hạng A

Cercle Brugge có trung bình 1.78 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng A

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
10.75
10.61
10.89
Chiến thắng
34%
45%
23%
Handicap +2.5
67%
67%
67%
Handicap +1.5
59%
62%
56%
Handicap -1.5
25%
34%
17%
Handicap -2.5
20%
28%
12%
Trên 6.5
89%
95%
84%
Trên 7.5
81%
84%
78%
Trên 8.5
73%
67%
78%
Trên 9.5
70%
67%
73%
Trên 10.5
64%
62%
67%
Trên 11.5
45%
50%
39%
Trên 12.5
34%
34%
34%
Trên 13.5
23%
17%
28%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.69
4.94
4.44
Phạt Góc trung bình 2H
6.06
5.67
6.44
Chiến thắng 1H
45%
28%
62%
Chiến thắng 2H
34%
45%
23%
Handicap +2.5 1H
95%
89%
100%
Handicap +1.5 1H
84%
78%
89%
Handicap -1.5 1H
23%
17%
28%
Handicap -2.5 1H
17%
12%
23%
Handicap +2.5 2H
62%
73%
50%
Handicap +1.5 2H
59%
67%
50%
Handicap -1.5 2H
25%
34%
17%
Handicap -2.5 2H
14%
17%
12%
Trên 4.5 1H
53%
50%
56%
Trên 5.5 1H
34%
39%
28%
Trên 6.5 1H
20%
28%
12%
Trên 4.5 2H
73%
67%
78%
Trên 5.5 2H
56%
45%
67%
Trên 6.5 2H
45%
34%
56%

Cercle Brugge thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải hạng A

Cercle Brugge có trung bình 10.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, Cercle Brugge thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp một, Cercle Brugge có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A

Trong hiệp hai, Cercle Brugge thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải hạng A

Trong hiệp hai, Cercle Brugge có trung bình 6.06 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng A

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.08
5.22
4.94
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
98%
100%
95%
team corners average 1h
2.47
2.33
2.61
team corners average 2h
2.61
2.89
2.33
Phạt góc đội trên 2.5 1H
39%
34%
45%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
39%
45%
34%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
23%
23%
23%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
37%
39%
34%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
5.67
5.39
5.94
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
95%
95%
95%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.22
2.61
1.83
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.44
2.78
4.11
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
37%
45%
28%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
70%
62%
78%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
17%
28%
6%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
53%
39%
67%

Cercle Brugge có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng A

Cercle Brugge có trung bình 5.67 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng A

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

CER CER Xếp hạng RSC RSC Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.47 9 1.48 7
Thua / trận đấu
1.61 5 1.55 6
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.08 5 3.03 6
CDG
67% 4 58% 10
Trận phạt góc trung bình
10.75 4 10.50 6
Đội phạt góc trung bình
5.08 10 5.73 6
Trận thẻ trung bình
3.78 14 5.23 2
Đội thẻ trung bình
2.00 11 2.68 3

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • RSC Anderlecht
  • 1 Hazard T.
    13
  • 2 Cvetkovic M.
    9
  • 3 Angulo Ramirez N.
    6

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Nazinho F. DF
    12
  • 2 Magnee G. DF
    11
  • 3 Ngoura S. FW
    10
  • 4 Diop E. MD
    10
  • 5 Gerkens P. MD
    7
  • 6 Diakite O. MD
    7
  • 7 Minda A. FW
    5
  • 8 Adewumi O. FW
    5
  • 9 Vanzeir D. FW
    5
  • 10 Kakou E. DF
    4
  • 11 Utkus E. MD
    3
  • 12 Diaby M. MD
    3
  • 13 Agyekum L. MD
    2
  • 14 Kondo G. DF
    2
  • 15 Diakite I. DF
    1

Cercle Brugge giải đấu

Cercle Brugge người chơi

1 Warleson Thủ môn
21 Delanghe, Maxime Thủ môn
84 Langenbick, Bas Thủ môn
2 Diakite, Ibrahim Hậu vệ
4 Gomis, Dalangunypole Hậu vệ
5 Kakou, Emmanuel Hậu vệ
12 Konate, Valy Hậu vệ
15 Magnee, Gary Hậu vệ
20 Nazinho, Flavio Hậu vệ
24 Kondo, Geoffrey Hậu vệ
33 Caicedo, Royer Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Cercle Brugge Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
9 Ngoura, Steve 34 7 3
37 Diop, Edan 33 7 3
10 Diakite, Oumar 25 7 0
18 Gerkens, Pieter 35 6 1
17 Adewumi, Oluwaseun 32 5 0
15 Magnee, Gary 34 4 7
20 Nazinho, Flavio 30 3 8
27 Minda, Alan 17 3 2
13 Vanzeir, Dante 14 2 3
5 Kakou, Emmanuel 24 2 2
Cho xem nhiều hơn