Celta kết quả livescore
Celta
Claudio
Municipal de Balaidos
Celta Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 29:28 | +1 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 24:20 | +4 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 12 | 12 | 53:48 | +5 | 54 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 12:12 | 0 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 7:9 | -2 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 16 | 12 | 19:21 | -2 | 46 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 3 | 8 | 17:16 | +1 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 5 | 6 | 17:11 | +6 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 16 | 8 | 14 | 34:27 | +7 | 56 | 1.47 | |
Bàn Thắng Đội
Celta ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải LaLiga
Celta ghi trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Celta là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải LaLiga
Celta không ghi được bàn trong 16% tại Giải LaLiga
Celta ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Celta ghi trung bình 0.89 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Celta để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải LaLiga
Celta để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Celta đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Celta để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Celta để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Celta ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Celta ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Celta ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Thời gian đến bàn thắng
Celta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Celta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải LaLiga
Celta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải LaLiga
Celta ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Celta thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải LaLiga
Celta để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải LaLiga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Celta đã tham gia trong Giải LaLiga
Celta tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Celta tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Celta tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Celta đã tham gia trong Giải LaLiga
Celta ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Celta ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Celta ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Celta ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Celta ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Celta ở Giải LaLiga
Cả hai đội ghi bàn
Celta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải LaLiga
Celta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải LaLiga
Celta ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Celta đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải LaLiga
Thẻ
Celta thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải LaLiga
Celta có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Celta thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Celta có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Celta thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Celta có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống kê thẻ đội
Celta có trung bình 1.89 thẻ đội trong các trận của Giải LaLiga
Celta có trung bình 2.39 thẻ chống lại trong các trận của Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Celta thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải LaLiga
Celta có trung bình 8.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Celta thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Celta có trung bình 3.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Celta thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Celta có trung bình 4.66 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Thống kê phạt góc của đội
Celta có trung bình 3.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Celta có trung bình 4.61 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải LaLiga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.39 | 7 | 1.13 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.26 | 14 | 1.53 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.66 | 13 | 2.66 | 11 |
| CDG | |||
| 64% | 6 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.39 | 19 | 9.58 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.79 | 17 | 5.74 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.29 | 16 | 4.45 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.89 | 19 | 2.37 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Celta
-
1 Iglesias B.14
-
2 Jutgla Blanch F.9
-
3 Aspas I.5
-
Athletic Bilbao
-
1 Guruzeta G.10
-
2 Williams N.6
-
3 Navarro R.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Iglesias B. FW16
-
2 Jutgla Blanch F. FW12
-
3 Swedberg W. MD9
-
4 Aspas I. FW8
-
5 Garcia J. DF8
-
6 Alvarez Antunez H. MD6
-
7 Ilaix M. MD5
-
8 Mingueza O. DF4
-
9 Duran P. FW4
-
10 Sotelo H. MD3
-
11 Carreira S. DF3
-
12 El-Abdellaoui J. MD2
-
13 Zaragoza B. MD2
-
14 Lopez Gonzalez F. FW2
-
15 Rodriguez J. DF1
-
16 Alonso M. DF1
-
17 Roman Gonzalez M. MD1
Celta giải đấu
Celta người chơi
| 13 Radu, Ionut | Thủ môn |
| 2 Starfelt, Carl | Hậu vệ |
| 3 Mingueza, Oscar | Hậu vệ |
| 4 Aidoo, Joseph | Hậu vệ |
| 5 Carreira, Sergio | Hậu vệ |
| 12 Fernandez, Manu | Hậu vệ |
| 14 Nunez, Alvaro | Hậu vệ |
| 17 Garcia, Javier Rueda | Hậu vệ |
| 20 Alonso, Marcos | Hậu vệ |
| 21 Ristic, Mihailo | Hậu vệ |
| 24 Dominguez, Carlos | Hậu vệ |
Celta Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 26 Iglesias, Borja | 35 | 14 | 2 |
| 9 Jutgla Blanch, Ferran | 30 | 9 | 3 |
| 19 Swedberg, Williot | 29 | 5 | 4 |
| 10 Aspas, Iago | 32 | 5 | 3 |
| 23 Alvarez Antunez, Hugo | 28 | 4 | 2 |
| 17 Garcia, Javier Rueda | 26 | 2 | 6 |
| 10 Ilaix, Moriba | 36 | 2 | 3 |
| 18 Duran, Pablo | 30 | 2 | 2 |
| 5 Carreira, Sergio | 34 | 2 | 1 |
| 39 El-Abdellaoui, Jones | 22 | 2 | 1 |
Làm mới