Calcio Catania kết quả livescore
Calcio Catania
Toscano, Domenico
Angelo Massimino
Calcio Catania Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 13 | 5 | 1 | 34:4 | +30 | 44 | 2.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 20:21 | -1 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 13 | 6 | 54:25 | +29 | 70 | 1.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 7 | 2 | 15:3 | +12 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 9:9 | 0 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 17 | 7 | 24:12 | +12 | 59 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 12 | 7 | 0 | 19:1 | +18 | 43 | 2.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 9 | 5 | 11:12 | -1 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 16 | 5 | 30:13 | +17 | 67 | 1.76 | |
Bàn Thắng Đội
Calcio Catania ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Calcio Catania là đội đầu tiên ghi bàn trong 66% trong suốt Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania không ghi được bàn trong 19% tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania ghi trung bình 0.63 trong hiệp một mỗi trận
Calcio Catania ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Calcio Catania để thủng lưới cứ mỗi 137 phút tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania để thủng lưới trung bình 0.66 bàn mỗi trận
Calcio Catania đạt được 58% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
Calcio Catania để thủng lưới trung bình 0.34 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Calcio Catania ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Calcio Catania ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Calcio Catania ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng C
Thời gian đến bàn thắng
Calcio Catania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 14% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng C
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Calcio Catania đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania tổng số bàn thắng mỗi trận 2.08 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 29% đối với Calcio Catania tại Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Calcio Catania tại Giải Serie C, Bảng C
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Calcio Catania đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania ghi trung bình 0.95 mỗi trận trong hiệp một
Calcio Catania ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Calcio Catania ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Calcio Catania ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Calcio Catania ở Giải Serie C, Bảng C
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Calcio Catania ở Giải Serie C, Bảng C
Cả hai đội ghi bàn
Calcio Catania đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thẻ
Calcio Catania thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Calcio Catania thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Calcio Catania có trung bình 1.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Calcio Catania thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Calcio Catania có trung bình 2.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Thống kê thẻ đội
Calcio Catania có trung bình 2.45 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania có trung bình 2.34 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng C
Phạt Góc Thống Kê
Calcio Catania thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania có trung bình 8.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Calcio Catania thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp một, Calcio Catania có trung bình 3.55 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Calcio Catania thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Trong hiệp hai, Calcio Catania có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng C
Thống kê phạt góc của đội
Calcio Catania có trung bình 5.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng C
Calcio Catania có trung bình 2.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng C
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.42 | 6 | 1.13 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.66 | 20 | 1.45 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.08 | 19 | 2.58 | 10 |
| CDG | |||
| 37% | 20 | 64% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.18 | 13 | 8.71 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.34 | 1 | 3.63 | 18 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.79 | 5 | 4.79 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.45 | 8 | 2.63 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Calcio Catania
-
1 Lunetta G.9
-
2 Forte F.8
-
3 Cicerelli E.6
-
AZ Picerno ASD
-
1 Abreu L.10
-
2 Bianchi S.6
-
3 Pugliese S.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Lunetta G. FW10
-
2 Forte F. FW8
-
3 Cicerelli E. FW7
-
4 D'Ausilio Guadagno M. MD6
-
5 Jimenez K. MD5
-
6 Casasola T. DF4
-
7 Ierardi M. DF4
-
8 Caturano S. FW3
-
9 Di Gennaro M. DF2
-
10 Donnarumma D. DF2
-
11 Di Tacchio F. MD2
-
12 Bruzzaniti G. FW2
-
13 Aloi S. MD1
-
14 Corbari A. MD1
-
15 Pieraccini S. DF1
-
16 Quaini A. DF1
Calcio Catania người chơi
| 57 Dini, Andrea | Thủ môn |
| 3 Celli, Alessandro | Hậu vệ |
| 5 Miceli, Mirko | Hậu vệ |
| 6 Allegretto, Andrea | Hậu vệ |
| 13 Ponsi, Fabio | Hậu vệ |
| 15 Di Gennaro, Matteo | Hậu vệ |
| 16 Quaini, Alessandro | Hậu vệ |
| 19 Raimo, Alessandro | Hậu vệ |
| 20 Donnarumma, Daniele | Hậu vệ |
| 24 Casasola, Tiago | Hậu vệ |
| 29 Cargnelutti, Riccardo | Hậu vệ |
Calcio Catania Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 23 Lunetta, Gabriel | 9 | ||
| 32 Forte, Francesco | 8 | ||
| 10 Cicerelli, Emanuele | 6 | ||
| 7 Jimenez, Kaleb | 5 | ||
| 99 D'Ausilio Guadagno, Michele | 4 | ||
| 24 Casasola, Tiago | 3 | ||
| 68 Ierardi, Mario | 3 | ||
| 18 Caturano, Salvatore | 3 | ||
| 20 Donnarumma, Daniele | 2 | ||
| 15 Di Gennaro, Matteo | 2 |
Làm mới