Casa Pia kết quả livescore
Casa Pia
Pacheco, Alvaro
Estadio Pina Manique
Casa Pia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 9 | 6 | 20:26 | -6 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 4 | 10 | 13:31 | -18 | 16 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 7 | 13 | 16 | 33:57 | -24 | 34 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 12:10 | +2 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 8 | 7 | 5:15 | -10 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 14 | 12 | 17:25 | -8 | 44 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 2 | 7 | 9 | 8:16 | -8 | 13 | 0.72 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 4 | 9 | 8:16 | -8 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 7 | 11 | 18 | 16:32 | -16 | 32 | 0.89 | |
Bàn Thắng Đội
Casa Pia ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Liga Portugal
Casa Pia ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Casa Pia là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Liga Portugal
Casa Pia không ghi được bàn trong 45% tại Liga Portugal
Casa Pia ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Casa Pia ghi trung bình 0.44 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Casa Pia để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Liga Portugal
Casa Pia để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Casa Pia đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Casa Pia để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận
Casa Pia để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Casa Pia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Casa Pia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Casa Pia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Liga Portugal
Thời gian đến bàn thắng
Casa Pia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Liga Portugal
Casa Pia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Liga Portugal
Casa Pia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Liga Portugal
Casa Pia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Liga Portugal
Casa Pia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Liga Portugal
Casa Pia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Liga Portugal
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Casa Pia đã tham gia trong Liga Portugal
Casa Pia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Casa Pia tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Casa Pia tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Casa Pia đã tham gia trong Liga Portugal
Casa Pia ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp một
Casa Pia ghi trung bình 1.33 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Casa Pia ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Casa Pia ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 28 cho Casa Pia ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 73 cho Casa Pia ở Liga Portugal
Cả hai đội ghi bàn
Casa Pia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Liga Portugal
Casa Pia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Liga Portugal
Casa Pia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Casa Pia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Liga Portugal
Thẻ
Casa Pia thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Liga Portugal
Casa Pia có trung bình 5.53 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Casa Pia thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Casa Pia có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Casa Pia thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Casa Pia có trung bình 3.61 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống kê thẻ đội
Casa Pia có trung bình 3.11 thẻ đội trong các trận của Liga Portugal
Casa Pia có trung bình 2.42 thẻ chống lại trong các trận của Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Casa Pia thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Liga Portugal
Casa Pia có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Casa Pia thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Casa Pia có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Trong hiệp hai, Casa Pia thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Casa Pia có trung bình 5.31 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Thống kê phạt góc của đội
Casa Pia có trung bình 4.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Casa Pia có trung bình 5.94 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Portugal
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.92 | 16 | 1.03 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.58 | 7 | 1.53 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 12 | 2.56 | 10 |
| CDG | |||
| 45% | 13 | 56% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.00 | 6 | 8.91 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.06 | 14 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.53 | 3 | 4.53 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.11 | 1 | 2.12 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Livolant J. FW10
-
2 Larrazabal G. DF9
-
3 Cassiano FW7
-
4 Brito R. MD3
-
5 Osundina K. FW3
-
6 Nsona K. FW2
-
7 Nhaga R. MD2
-
8 Sousa M. MD2
-
9 Sousa D. DF2
-
10 Conte A. DF2
-
11 Marques J. FW2
-
12 Fonte J. DF1
-
13 Tchamba D. DF1
-
14 Mohamed I. MD1
-
15 Prieto K. FW1
-
16 Rocha K. DF1
-
17 Mendes Vicente C. FW1
-
18 Ofori L. MD1
Casa Pia giải đấu
Casa Pia người chơi
| 1 Sequeira, Patrick | Thủ môn |
| 22 Azevedo, Daniel | Thủ môn |
| 33 Batista, Ricardo | Thủ môn |
| 95 Mandic, Ivan | Thủ môn |
| 3 Gabriel Bandeira, Domingos Jose | Hậu vệ |
| 4 Sliva, Joao Pedro Goulart | Hậu vệ |
| 5 Conte, Abdu | Hậu vệ |
| 6 Fonte, Jose | Hậu vệ |
| 12 Benaissa-Yahia, Fahem | Hậu vệ |
| 18 Andre Geraldes | Hậu vệ |
| 18 Tchamba, Duplexe | Hậu vệ |
Casa Pia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 72 Larrazabal, Gaizka | 35 | 6 | 3 |
| 90 Cassiano | 33 | 6 | 1 |
| 29 Livolant, Jeremy | 35 | 3 | 7 |
| 8 Brito, Rafael | 25 | 2 | 1 |
| 13 Osundina, Korede | 19 | 2 | 1 |
| 43 Sousa, David | 28 | 2 | 0 |
| 74 Nhaga, Renato | 18 | 2 | 0 |
| 7 Nsona, Kelian | 10 | 1 | 1 |
| 11 Marques, Joao | 15 | 1 | 1 |
| 6 Fonte, Jose | 18 | 1 | 0 |
Làm mới