Cartagena kết quả livescore
Cartagena
Carrion, Luis Miguel
Cartagonova
Cartagena Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 5 | 3 | 26:16 | +10 | 38 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 11:22 | -11 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 15 | 12 | 11 | 37:38 | -1 | 57 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 11 | 3 | 12:10 | +2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 12 | 4 | 8:12 | -4 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 7 | 23 | 7 | 20:22 | -2 | 44 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 7 | 2 | 14:6 | +8 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 9 | 6 | 3:10 | -7 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 16 | 8 | 17:16 | +1 | 55 | 1.45 | |
Bàn Thắng Đội
Cartagena ghi bàn cứ mỗi 92 phút trong Giải đấu Primera Federacion
Cartagena ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Cartagena là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
Cartagena không ghi được bàn trong 43% tại Giải đấu Primera Federacion
Cartagena ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Cartagena ghi trung bình 0.45 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cartagena để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải đấu Primera Federacion
Cartagena để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Cartagena đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Cartagena để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cartagena để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cartagena ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Cartagena ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Cartagena ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải đấu Primera Federacion
Thời gian đến bàn thắng
Cartagena ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Cartagena thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải đấu Primera Federacion
Cartagena để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải đấu Primera Federacion
Cartagena ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Cartagena thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải đấu Primera Federacion
Cartagena để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải đấu Primera Federacion
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cartagena đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Cartagena tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Cartagena tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Cartagena tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cartagena đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Cartagena ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Cartagena ghi trung bình 0.87 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Cartagena ở Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Cartagena ở Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Cartagena ở Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Cartagena ở Giải đấu Primera Federacion
Cả hai đội ghi bàn
Cartagena đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 35% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Cartagena ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Cartagena ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 6% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Cartagena đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Thẻ
Cartagena thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Cartagena có trung bình 0.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Cartagena thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Cartagena có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Cartagena thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Cartagena có trung bình 0.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Thống kê thẻ đội
Cartagena có trung bình 0.18 thẻ đội trong các trận của Giải đấu Primera Federacion
Cartagena có trung bình 0.34 thẻ chống lại trong các trận của Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
Cartagena thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Cartagena có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Cartagena thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Cartagena có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Cartagena thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Cartagena có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải đấu Primera Federacion
Thống kê phạt góc của đội
Cartagena có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Cartagena có trung bình 0.24 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải đấu Primera Federacion
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Alejandro Millan FW6
-
2 Andy MD5
-
3 Martinez N. DF5
-
4 Luna Garcia D. MD4
-
5 El Hannouni S. MD4
-
6 Munoz L. MD4
-
7 Teguia C. FW3
-
8 Valles G. FW3
-
9 Izquierdo J. FW3
-
10 Aguirregabiria M. DF2
-
11 Clemente O. MD2
-
12 Escriche D. FW2
-
13 Nunez R. FW2
-
14 Roman L. FW2
-
15 Pepin MD1
-
16 Romero S. MD1
-
17 Rios J. DF1
Làm mới