Caracas kết quả livescore
Caracas
Aristeguieta, Fernando
Estadio Olimpico de La Ucv
Caracas Điểm
Caracas lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 1 | 3 | 10:10 | 0 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 5 | 1 | 5:7 | -2 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 3 | 6 | 4 | 15:17 | -2 | 15 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 0 | 3 | 4 | 3:8 | -5 | 3 | 0.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | -1 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 1 | 6 | 6 | 5:11 | -6 | 9 | 0.69 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 4 | 0 | 7:2 | +5 | 13 | 1.86 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | -1 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 4 | 7 | 2 | 10:6 | +4 | 19 | 1.46 | |
Bàn Thắng Đội
Caracas ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải vô địch quốc gia
Caracas ghi trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Caracas là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Caracas không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Caracas ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
Caracas ghi trung bình 0.77 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Caracas để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải vô địch quốc gia
Caracas để thủng lưới trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Caracas đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Caracas để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp một mỗi trận
Caracas để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Caracas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Caracas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Caracas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Caracas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Caracas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Caracas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Caracas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Caracas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Caracas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Caracas đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Caracas tổng số bàn thắng mỗi trận 2.46 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Caracas tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Caracas tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Caracas đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Caracas ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp một
Caracas ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Caracas ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Caracas ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Caracas ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Caracas ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Caracas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Caracas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Caracas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Caracas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Caracas thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Caracas có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Caracas thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Caracas có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Caracas thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Caracas có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Caracas có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Caracas có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Caracas thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Caracas có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Caracas thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Caracas có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Caracas thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Caracas có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Caracas có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Caracas có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
Caracas giải đấu
Caracas người chơi
| 1 Benitez, Frankarlos | Thủ môn |
| 12 Vegas, Juan | Thủ môn |
| 2 Fereira, Eduardo | Hậu vệ |
| 4 Quintero, Jesus | Hậu vệ |
| 13 Yendis, Jesus | Hậu vệ |
| 19 Del Pino, Luis | Hậu vệ |
| 5 Vegas, Miguel | Tiền vệ |
| 7 Hernandez, Robert | Tiền vệ |
| 8 Gudino Lopez, Irving Jahir | Tiền vệ |
| 10 Covea, Michael | Tiền vệ |
| 14 La Mantia, Francisco | Tiền vệ |
Caracas Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 33 Correa, Wilfred | 6 | 3 | 0 |
| 9 Fernandez, Adrian | 6 | 1 | 1 |
| 8 Gudino Lopez, Irving Jahir | 4 | 1 | 1 |
| 13 Yendis, Jesus | 6 | 1 | 0 |
| 19 Del Pino, Luis | 6 | 0 | 1 |
| 2 Fereira, Eduardo | 6 | 0 | 1 |
| 7 Hernandez, Robert | 4 | 0 | 1 |
| 14 La Mantia, Francisco | 5 | 0 | 0 |
| 10 Covea, Michael | 6 | 0 | 0 |
| 15 Larotonda Adan, Christian Adan | 6 | 0 | 0 |
Làm mới