S.S.D. Citta di Campobasso kết quả livescore
S.S.D. Citta di Campobasso
Zauri, Luciano
Stadio Nuovo Romagnoli
S.S.D. Citta di Campobasso Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 25:17 | +8 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 5 | 5 | 25:21 | +4 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 17 | 11 | 9 | 50:38 | +12 | 62 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 9:8 | +1 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 9 | 5 | 9:10 | -1 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 10 | 16 | 11 | 18:18 | 0 | 46 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 16:9 | +7 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 8 | 3 | 16:11 | +5 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 16 | 14 | 7 | 32:20 | +12 | 62 | 1.68 | |
Bàn Thắng Đội
S.S.D. Citta di Campobasso ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận
S.S.D. Citta di Campobasso là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso không ghi được bàn trong 28% tại Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso ghi trung bình 0.49 trong hiệp một mỗi trận
S.S.D. Citta di Campobasso ghi trung bình 0.86 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
S.S.D. Citta di Campobasso để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
S.S.D. Citta di Campobasso đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp một mỗi trận
S.S.D. Citta di Campobasso để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
S.S.D. Citta di Campobasso ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, S.S.D. Citta di Campobasso ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, S.S.D. Citta di Campobasso ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Serie C, Bảng B
Thời gian đến bàn thắng
S.S.D. Citta di Campobasso ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà S.S.D. Citta di Campobasso đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với S.S.D. Citta di Campobasso tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với S.S.D. Citta di Campobasso tại Giải Serie C, Bảng B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà S.S.D. Citta di Campobasso đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
S.S.D. Citta di Campobasso ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho S.S.D. Citta di Campobasso ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho S.S.D. Citta di Campobasso ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho S.S.D. Citta di Campobasso ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho S.S.D. Citta di Campobasso ở Giải Serie C, Bảng B
Cả hai đội ghi bàn
S.S.D. Citta di Campobasso đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thẻ
S.S.D. Citta di Campobasso thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso có trung bình 4.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, S.S.D. Citta di Campobasso thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, S.S.D. Citta di Campobasso có trung bình 1.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, S.S.D. Citta di Campobasso thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, S.S.D. Citta di Campobasso có trung bình 3.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thống kê thẻ đội
S.S.D. Citta di Campobasso có trung bình 2.38 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso có trung bình 2.46 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
Phạt Góc Thống Kê
S.S.D. Citta di Campobasso thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso có trung bình 7.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, S.S.D. Citta di Campobasso thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, S.S.D. Citta di Campobasso có trung bình 3.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, S.S.D. Citta di Campobasso thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, S.S.D. Citta di Campobasso có trung bình 3.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Thống kê phạt góc của đội
S.S.D. Citta di Campobasso có trung bình 3.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
S.S.D. Citta di Campobasso có trung bình 4.14 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.35 | 4 | 1.05 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.03 | 13 | 1.49 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.38 | 9 | 2.54 | 1 |
| CDG | |||
| 46% | 12 | 71% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.78 | 18 | 8.41 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.65 | 16 | 3.19 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.84 | 4 | 3.65 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.38 | 4 | 1.89 | 19 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
S.S.D. Citta di Campobasso
-
1 Bifulco A.13
-
2 Magnaghi S.6
-
3 Gala A.5
-
A.C. Bra
-
1 Sinani I.8
-
2 Baldini E.7
-
3 Lionetti G.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Bifulco A. FW14
-
2 Gala A. MD8
-
3 Magnaghi S. FW6
-
4 Leonetti V. FW5
-
5 Padula C. FW3
-
6 Cristallo C. MD3
-
7 Gargiulo M. MD3
-
8 Brunet J. MD2
-
9 Lancini E. DF2
-
10 Salines E. DF2
-
11 Martina A. DF1
-
12 Serra A. MD1
-
13 Celesia C. DF1
-
14 Pierno R. DF1
-
15 Lombari A. FW1
-
16 Sarr A. FW1
-
17 Agazzi D. MD1
S.S.D. Citta di Campobasso giải đấu
S.S.D. Citta di Campobasso người chơi
| 1 Tantalocchi, Elia | Thủ môn |
| 12 Rizzo, Matteo | Thủ môn |
| 22 Forte, Francesco | Thủ môn |
| 2 Papini, Federico | Hậu vệ |
| 3 Lanza, Matteo | Hậu vệ |
| 3 Olivieri | Hậu vệ |
| 4 Celesia, Christian | Hậu vệ |
| 13 Armini, Nicolo | Hậu vệ |
| 18 Pierno, Roberto | Hậu vệ |
| 20 Martina, Alessandro | Hậu vệ |
| 23 Mondonico, Davide | Hậu vệ |
S.S.D. Citta di Campobasso Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Bifulco, Alfredo | 13 | ||
| 9 Magnaghi, Simone | 6 | ||
| 46 Leonetti, Vito | 5 | ||
| 10 Gala, Antonio | 5 | ||
| 5 Gargiulo, Mario | 3 | ||
| 7 Padula, Cristian | 3 | ||
| 79 Lancini, Edoardo | 2 | ||
| 6 Brunet, Juan | 2 | ||
| 31 Salines, Emmanuel | 2 | ||
| 18 Pierno, Roberto | 1 |
Làm mới