Cambuur kết quả livescore
Cambuur
de Jong, Henk
Cambuur Stadion
Cambuur Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 12 | 5 | 1 | 40:20 | +20 | 41 | 2.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 4 | 5 | 33:27 | +6 | 34 | 1.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 22 | 9 | 6 | 73:47 | +26 | 75 | 2.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 8 | 3 | 15:9 | +6 | 29 | 1.61 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 5 | 6 | 18:13 | +5 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 15 | 13 | 9 | 33:22 | +11 | 58 | 1.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 7 | 1 | 25:11 | +14 | 37 | 2.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 11 | 3 | 15:14 | +1 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 15 | 18 | 4 | 40:25 | +15 | 63 | 1.70 | |
Bàn Thắng Đội
Cambuur ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Eerste Divisie
Cambuur ghi trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Cambuur là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Eerste Divisie
Cambuur không ghi được bàn trong 9% tại Eerste Divisie
Cambuur ghi trung bình 0.89 trong hiệp một mỗi trận
Cambuur ghi trung bình 1.08 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cambuur để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Eerste Divisie
Cambuur để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Cambuur đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Cambuur để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cambuur để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cambuur ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Cambuur ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Cambuur ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Eerste Divisie
Thời gian đến bàn thắng
Cambuur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Cambuur thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Eerste Divisie
Cambuur để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Eerste Divisie
Cambuur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Cambuur thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số trận đấu trong Eerste Divisie
Cambuur để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Eerste Divisie
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cambuur đã tham gia trong Eerste Divisie
Cambuur tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Cambuur tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Cambuur tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cambuur đã tham gia trong Eerste Divisie
Cambuur ghi trung bình 1.49 mỗi trận trong hiệp một
Cambuur ghi trung bình 1.76 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho Cambuur ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho Cambuur ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Cambuur ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Cambuur ở Eerste Divisie
Cả hai đội ghi bàn
Cambuur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Eerste Divisie
Cambuur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Eerste Divisie
Cambuur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 46% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Cambuur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 19 trận đấu tại Eerste Divisie
Thẻ
Cambuur thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Eerste Divisie
Cambuur có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Cambuur thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Cambuur có trung bình 1.84 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Cambuur thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Cambuur có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống kê thẻ đội
Cambuur có trung bình 1.95 thẻ đội trong các trận của Eerste Divisie
Cambuur có trung bình 2.65 thẻ chống lại trong các trận của Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Cambuur thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Eerste Divisie
Cambuur có trung bình 9.81 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Cambuur thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Cambuur có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Cambuur thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Cambuur có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Thống kê phạt góc của đội
Cambuur có trung bình 6.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Cambuur có trung bình 3.65 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Eerste Divisie
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.97 | 3 | 2.37 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.27 | 18 | 0.97 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.24 | 9 | 3.34 | 8 |
| CDG | |||
| 65% | 6 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.81 | 17 | 10.84 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.16 | 4 | 7.32 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.59 | 6 | 3.58 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.95 | 14 | 1.71 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Cambuur
-
1 Ferrah I.11
-
2 Sjostrand O.9
-
3 Van der Sande J.9
-
ADO Den Haag
-
1 Vlak J.11
-
2 Reischl L.10
-
3 Rottier E.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ferrah I. MD11
-
2 Sjostrand O. FW9
-
3 Van der Sande J. FW9
-
4 Diemers M. DF8
-
5 Balk R. FW7
-
6 Baouf I. DF6
-
7 Rolke T. FW5
-
8 Henstra I. MD5
-
9 Souren N. MD2
-
10 Marsman B.2
-
11 Kvam F. DF2
-
12 Berkhout J. DF1
-
13 Van der Veen Y. FW1
-
14 Visser K. FW1
-
15 Kooistra W. FW1
-
16 Sjorstrand O.1
-
17 Amofa J. DF1
Làm mới