Cabrayil kết quả livescore
Cabrayil
Cabrayil Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 6 | 1 | 6 | 29:22 | +7 | 19 | 1.46 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 2 | 11 | 11:34 | -23 | 5 | 0.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 7 | 3 | 17 | 40:56 | -16 | 24 | 0.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 6 | 3 | 4 | 14:9 | +5 | 21 | 1.62 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 5 | 8 | 5:15 | -10 | 8 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 7 | 8 | 12 | 19:24 | -5 | 29 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 4 | 4 | 5 | 15:13 | +2 | 16 | 1.23 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 3 | 10 | 6:19 | -13 | 6 | 0.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 5 | 7 | 15 | 21:32 | -11 | 22 | 0.81 | |
Bàn Thắng Đội
Cabrayil ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Cabrayil là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
Cabrayil ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Cabrayil để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil để thủng lưới trung bình 2.07 bàn mỗi trận
Cabrayil đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp một mỗi trận
Cabrayil để thủng lưới trung bình 1.19 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Cabrayil ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cabrayil ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cabrayil ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Cabrayil ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 15% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cabrayil đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil tổng số bàn thắng mỗi trận 3.56 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Cabrayil tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 49% đối với Cabrayil tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Cabrayil đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp một
Cabrayil ghi trung bình 1.96 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho Cabrayil ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho Cabrayil ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Cabrayil ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Cabrayil ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Cabrayil đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 38% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 19 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Cabrayil thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cabrayil thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cabrayil có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cabrayil thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cabrayil có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Cabrayil có trung bình 0.11 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil có trung bình 0.07 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Cabrayil thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil có trung bình 0.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cabrayil thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Cabrayil có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cabrayil thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Cabrayil có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Cabrayil có trung bình 0.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Cabrayil có trung bình 0.44 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới