CA Independiente Avellaneda kết quả livescore
CA Independiente Avellaneda
Quinteros, Gustavo
Libertadores de America
CA Independiente Avellaneda Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 3 | 1 | 15:9 | +6 | 15 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 3 | 4 | 10:14 | -4 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 25:23 | +2 | 24 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 5 | 1 | 5:5 | 0 | 11 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | -1 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 11:12 | -1 | 21 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 5 | 1 | 2 | 10:4 | +6 | 16 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 1 | 5 | 3 | 4:7 | -3 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 14:11 | +3 | 24 | 1.41 | |
Bàn Thắng Đội
CA Independiente Avellaneda ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Superliga
CA Independiente Avellaneda ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
CA Independiente Avellaneda là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt Superliga
CA Independiente Avellaneda không ghi được bàn trong 6% tại Superliga
CA Independiente Avellaneda ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
CA Independiente Avellaneda ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
CA Independiente Avellaneda để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Superliga
CA Independiente Avellaneda để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
CA Independiente Avellaneda đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Superliga
CA Independiente Avellaneda để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
CA Independiente Avellaneda để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
CA Independiente Avellaneda ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, CA Independiente Avellaneda ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, CA Independiente Avellaneda ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
CA Independiente Avellaneda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Superliga
CA Independiente Avellaneda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
CA Independiente Avellaneda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Superliga
CA Independiente Avellaneda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Superliga
CA Independiente Avellaneda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Superliga
CA Independiente Avellaneda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CA Independiente Avellaneda đã tham gia trong Superliga
CA Independiente Avellaneda tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với CA Independiente Avellaneda tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với CA Independiente Avellaneda tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CA Independiente Avellaneda đã tham gia trong Superliga
CA Independiente Avellaneda ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một
CA Independiente Avellaneda ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho CA Independiente Avellaneda ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho CA Independiente Avellaneda ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho CA Independiente Avellaneda ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho CA Independiente Avellaneda ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
CA Independiente Avellaneda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Superliga
CA Independiente Avellaneda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 42% trận đấu tại Superliga
CA Independiente Avellaneda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Superliga
CA Independiente Avellaneda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Superliga
Thẻ
CA Independiente Avellaneda thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Superliga
CA Independiente Avellaneda có trung bình 4.94 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CA Independiente Avellaneda thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CA Independiente Avellaneda có trung bình 1.94 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CA Independiente Avellaneda thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CA Independiente Avellaneda có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
CA Independiente Avellaneda có trung bình 2.82 thẻ đội trong các trận của Superliga
CA Independiente Avellaneda có trung bình 2.12 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
CA Independiente Avellaneda thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Superliga
CA Independiente Avellaneda có trung bình 9.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CA Independiente Avellaneda thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, CA Independiente Avellaneda có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, CA Independiente Avellaneda thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, CA Independiente Avellaneda có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
CA Independiente Avellaneda có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
CA Independiente Avellaneda có trung bình 3.94 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.47 | 2 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.35 | 4 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.82 | 1 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 71% | 1 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.47 | 2 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.53 | 2 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.94 | 21 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.82 | 9 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
CA Independiente Avellaneda
-
1 Avalos G.10
-
2 Abaldo M.5
-
3 Gutierrez M.2
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
CA Independiente Avellaneda giải đấu
CA Independiente Avellaneda người chơi
| 33 Rey, Rodrigo | Thủ môn |
| 3 Valenzuela, Milton | Hậu vệ |
| 4 Arias, Santiago | Hậu vệ |
| 6 Freire, Nicolas | Hậu vệ |
| 7 Montiel, Santiago | Hậu vệ |
| 13 Fedorco, Juan Manuel | Hậu vệ |
| 22 Zabala, Facundo | Hậu vệ |
| 26 Lomonaco, Kevin | Hậu vệ |
| 29 Godoy, Leonardo | Hậu vệ |
| 36 Valdez, Sebastian | Hậu vệ |
| 5 Fernandez, Rodrigo | Tiền vệ |
CA Independiente Avellaneda Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Avalos, Gabriel | 17 | 10 | 5 |
| 19 Abaldo, Matias | 16 | 5 | 1 |
| 28 Gutierrez, Maximiliano | 8 | 2 | 2 |
| 40 Malcorra, Victor | 15 | 1 | 3 |
| 7 Montiel, Santiago | 12 | 1 | 1 |
| 8 Millan, Lautaro | 15 | 1 | 1 |
| 25 Pussetto, Ignacio | 10 | 1 | 0 |
| 10 Cabral, Luciano | 8 | 1 | 0 |
| 13 Fedorco, Juan Manuel | 10 | 1 | 0 |
| 23 Marcone, Ivan | 15 | 1 | 0 |
Làm mới