Burnley kết quả livescore
Burnley
Jackson, Michael
Turf Moor
Burnley Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 2 | 7 | 10 | 18:29 | -11 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 3 | 14 | 20:46 | -26 | 9 | 0.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 4 | 10 | 24 | 38:75 | -37 | 22 | 0.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 2 | 7 | 10 | 8:19 | -11 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 6 | 11 | 8:19 | -11 | 12 | 0.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 4 | 13 | 21 | 16:38 | -22 | 25 | 0.66 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 10:10 | 0 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 5 | 10 | 12:27 | -15 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 15 | 15 | 22:37 | -15 | 39 | 1.03 | |
Bàn Thắng Đội
Burnley ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Ngoại Hạng
Burnley ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Burnley là đội đầu tiên ghi bàn trong 22% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Burnley không ghi được bàn trong 37% tại Giải Ngoại Hạng
Burnley ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Burnley ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Burnley để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Giải Ngoại Hạng
Burnley để thủng lưới trung bình 1.97 bàn mỗi trận
Burnley đạt được 11% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Burnley để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Burnley để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Burnley ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Burnley ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Burnley ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Burnley ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Burnley thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Burnley để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Burnley ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Burnley thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Burnley để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Burnley đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Burnley tổng số bàn thắng mỗi trận 2.97 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Burnley tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 61% đối với Burnley tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Burnley đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Burnley ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp một
Burnley ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Burnley ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Burnley ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Burnley ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Burnley ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Burnley đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Burnley ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Burnley ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Burnley đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Burnley thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Burnley có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Burnley thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Burnley có trung bình 1.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Burnley thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Burnley có trung bình 1.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Burnley có trung bình 1.82 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Burnley có trung bình 1.21 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Burnley thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Burnley có trung bình 9.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Burnley thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Burnley có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Burnley thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Burnley có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Burnley có trung bình 3.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Burnley có trung bình 5.95 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 19 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.97 | 1 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.97 | 3 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 58% | 7 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.58 | 14 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.63 | 18 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.03 | 20 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.82 | 12 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Flemming Z. MD11
-
2 Anthony J. FW10
-
3 Foster L. FW5
-
4 Hartman Q. DF5
-
5 Mejbri H. MD5
-
6 Ugochukwu L. MD5
-
7 Cullen J. MD4
-
8 Edwards M. FW4
-
9 Tchaouna L. FW3
-
10 Walker K. DF2
-
11 Luis F. MD2
-
12 Broja A. FW2
-
13 Laurent J. MD1
-
14 Sonne O. DF1
-
15 Larsen J. FW1
-
16 Tuanzebe A. DF1
-
17 Ward Prowse J. MD1
Burnley giải đấu
Burnley người chơi
| 1 Dubravka, Martin | Thủ môn |
| 13 Weiss, Max | Thủ môn |
| 2 Walker, Kyle | Hậu vệ |
| 3 Hartman, Quilindschy | Hậu vệ |
| 4 Tuanzebe, Axel | Hậu vệ |
| 4 Worrall, Joe | Hậu vệ |
| 5 Esteve, Maxime | Hậu vệ |
| 12 Humphreys, Bashir | Hậu vệ |
| 14 Ekdal, Hjalmar | Hậu vệ |
| 22 Sonne, Oliver | Hậu vệ |
| 23 Pires, Lucas | Hậu vệ |
Burnley Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Flemming, Zian | 29 | 11 | 0 |
| 11 Anthony, Jaidon | 37 | 8 | 2 |
| 9 Foster, Lyle | 26 | 3 | 2 |
| 8 Ugochukwu, Lesley | 35 | 3 | 2 |
| 24 Cullen, Joshua | 18 | 2 | 2 |
| 17 Tchaouna, Loum | 30 | 2 | 1 |
| 10 Mejbri, Hannibal | 27 | 1 | 4 |
| 10 Edwards, Marcus | 23 | 1 | 3 |
| 29 Laurent, Josh | 33 | 1 | 0 |
| 4 Tuanzebe, Axel | 14 | 1 | 0 |
Làm mới