Burgos kết quả livescore
Burgos
Ramis, Luis Miguel
Municipal El Plantio
Burgos Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 10 | 8 | 3 | 25:12 | +13 | 38 | 1.81 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 10 | 4 | 7 | 23:21 | +2 | 34 | 1.62 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | +15 | 72 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 5 | 15 | 1 | 12:5 | +7 | 30 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 5 | 10 | 6 | 12:12 | 0 | 25 | 1.19 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 10 | 25 | 7 | 24:17 | +7 | 55 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 9 | 8 | 4 | 13:7 | +6 | 35 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 6 | 11 | 4 | 11:9 | +2 | 29 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 15 | 19 | 8 | 24:16 | +8 | 64 | 1.52 | |
Bàn Thắng Đội
Burgos ghi bàn cứ mỗi 79 phút trong LaLiga 2
Burgos ghi trung bình 1.14 bàn mỗi trận
Burgos là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt LaLiga 2
Burgos không ghi được bàn trong 34% tại LaLiga 2
Burgos ghi trung bình 0.57 trong hiệp một mỗi trận
Burgos ghi trung bình 0.57 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Burgos để thủng lưới cứ mỗi 115 phút tại LaLiga 2
Burgos để thủng lưới trung bình 0.79 bàn mỗi trận
Burgos đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Burgos để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
Burgos để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Burgos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Burgos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Burgos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Burgos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong LaLiga 2
Burgos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong LaLiga 2
Burgos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 15% số trận đấu trong LaLiga 2
Burgos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong LaLiga 2
Burgos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong LaLiga 2
Burgos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 17% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Burgos đã tham gia trong LaLiga 2
Burgos tổng số bàn thắng mỗi trận 1.93 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Burgos tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với Burgos tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Burgos đã tham gia trong LaLiga 2
Burgos ghi trung bình 0.98 mỗi trận trong hiệp một
Burgos ghi trung bình 0.95 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Burgos ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Burgos ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho Burgos ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho Burgos ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Burgos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại LaLiga 2
Burgos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại LaLiga 2
Burgos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Burgos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Burgos thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại LaLiga 2
Burgos có trung bình 5.48 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Burgos thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Burgos có trung bình 2.02 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Burgos thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Burgos có trung bình 3.45 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Burgos có trung bình 2.57 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Burgos có trung bình 2.90 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Burgos thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại LaLiga 2
Burgos có trung bình 8.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Burgos thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Burgos có trung bình 3.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Burgos thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Burgos có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Burgos có trung bình 3.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Burgos có trung bình 4.71 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.14 | 15 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.79 | 22 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.93 | 22 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 39% | 22 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.43 | 21 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.71 | 22 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.48 | 11 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.57 | 17 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ballesteros D. MD16
-
2 Curro MD11
-
3 Nino F. FW8
-
4 Appin K. MD5
-
5 Lizancos Saldana A. DF5
-
6 Morante Ruiz I. MD4
-
7 Miguel F. DF4
-
8 Gonzalez M. FW4
-
9 Sierra G. MD3
-
10 Cordoba I. MD3
-
11 Mejia M. FW3
-
12 Atienza M. MD2
-
13 Querejeta A. MD1
-
14 Arroyo A. DF1
-
15 Chapela I. FW1
-
16 Garcia F. FW1
-
17 Exposito Jimenez M. MD1
Burgos giải đấu
Burgos người chơi
| 13 Cantero, Ander | Thủ môn |
| 2 Lizancos Saldana, Alejandro | Hậu vệ |
| 4 Arroyo, Anderson | Hậu vệ |
| 6 Gonzalez, Sergio | Hậu vệ |
| 12 Miguel, Florian | Hậu vệ |
| 15 Bunuel, Aitor | Hậu vệ |
| 15 Luengo, Oier | Hậu vệ |
| 22 Martinez Prado, Brais | Hậu vệ |
| 4 Galdames, Pablo | Tiền vệ |
| 5 Atienza, Miguel | Tiền vệ |
| 8 Sierra, Grego | Tiền vệ |
Burgos Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Ballesteros, David Gonzalez | 41 | 11 | 4 |
| 9 Nino, Fer | 38 | 8 | 1 |
| 16 Curro | 38 | 6 | 4 |
| 20 Gonzalez, Mario | 24 | 4 | 0 |
| 10 Appin, Kevin | 36 | 4 | 0 |
| 7 Mejia, Mateo | 23 | 3 | 0 |
| 12 Miguel, Florian | 40 | 2 | 2 |
| 23 Morante Ruiz, Ivan | 41 | 2 | 2 |
| 21 Cordoba, Inigo | 40 | 2 | 1 |
| 8 Sierra, Grego | 40 | 2 | 1 |
Làm mới