Budafoki MTE-Ujbuda kết quả livescore
Budafoki MTE-Ujbuda
Promontor Utcai Stadion
Budafoki MTE-Ujbuda Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 8 | 4 | 16:19 | -3 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 0 | 11 | 17:30 | -13 | 12 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 8 | 15 | 33:49 | -16 | 29 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 3 | 8 | 4:11 | -7 | 15 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 5 | 7 | 7:14 | -7 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 8 | 15 | 11:25 | -14 | 29 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 2 | 5 | 12:8 | +4 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 4 | 8 | 10:16 | -6 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 11 | 6 | 13 | 22:24 | -2 | 39 | 1.30 | |
Bàn Thắng Đội
Budafoki MTE-Ujbuda ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Budafoki MTE-Ujbuda là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda không ghi được bàn trong 37% tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
Budafoki MTE-Ujbuda ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Budafoki MTE-Ujbuda để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Budafoki MTE-Ujbuda đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda để thủng lưới trung bình 0.83 bàn trong hiệp một mỗi trận
Budafoki MTE-Ujbuda để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Budafoki MTE-Ujbuda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 7% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Budafoki MTE-Ujbuda đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Budafoki MTE-Ujbuda tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Budafoki MTE-Ujbuda tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Budafoki MTE-Ujbuda đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
Budafoki MTE-Ujbuda ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Budafoki MTE-Ujbuda ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Budafoki MTE-Ujbuda ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Budafoki MTE-Ujbuda ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Budafoki MTE-Ujbuda ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Budafoki MTE-Ujbuda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.20 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.10 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Budafoki MTE-Ujbuda có trung bình 0.27 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới