Bromley kết quả livescore
Bromley
Woodman, Andy
Courage Stadium
Bromley Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 14 | 9 | 0 | 41:21 | +20 | 51 | 2.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 10 | 6 | 7 | 30:25 | +5 | 36 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 24 | 15 | 7 | 71:46 | +25 | 87 | 1.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 10 | 2 | 20:9 | +11 | 43 | 1.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 13 | 5 | 11:14 | -3 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 16 | 23 | 7 | 31:23 | +8 | 71 | 1.54 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 9 | 4 | 21:12 | +9 | 39 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 12 | 7 | 4 | 19:11 | +8 | 43 | 1.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 22 | 16 | 8 | 40:23 | +17 | 82 | 1.78 | |
Bàn Thắng Đội
Bromley ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley ghi trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Bromley là đội đầu tiên ghi bàn trong 61% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Bromley không ghi được bàn trong 18% tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley ghi trung bình 0.67 trong hiệp một mỗi trận
Bromley ghi trung bình 0.87 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bromley để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Bromley đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bromley để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bromley ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Bromley ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Bromley ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Bromley ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 16% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bromley đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley tổng số bàn thắng mỗi trận 2.54 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Bromley tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Bromley tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bromley đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Bromley ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp một
Bromley ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Bromley ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Bromley ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Bromley ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Bromley ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Bromley đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Bromley thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley có trung bình 3.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Bromley thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Bromley có trung bình 1.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Bromley thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Bromley có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Bromley có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Bromley có trung bình 1.87 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bromley thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley có trung bình 10.02 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Bromley thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Bromley có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Bromley thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Bromley có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Bromley có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Bromley có trung bình 4.87 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.54 | 4 | 1.02 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 21 | 1.26 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.54 | 14 | 2.28 | 22 |
| CDG | |||
| 59% | 6 | 42% | 24 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.02 | 10 | 9.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.15 | 9 | 4.13 | 22 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.78 | 15 | 4.07 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 13 | 2.22 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bromley
-
1 Michael Cheek16
-
2 Kabamba N.13
-
3 Thompson B.8
-
Accrington Stanley
-
1 Madden P.6
-
2 Walton T.5
-
3 Sinclair I.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Michael Cheek FW16
-
2 Kabamba N. FW13
-
3 Thompson B. MD8
-
4 Omar Sowunmi DF7
-
5 Hondermarck W. MD4
-
6 Ifill M. MD3
-
7 Whitely C. FW3
-
8 Charles A. MD2
-
9 Pinnock M. FW2
-
10 Elerewe D. DF2
-
11 Cameron K. DF2
-
12 Odutayo I. DF2
-
13 Dinanga M. FW1
-
14 Krauhaus B. FW1
-
15 Arthurs J. MD1
-
16 George Evans FW1
Làm mới