Brighton&Hove Albion kết quả livescore
Brighton&Hove Albion
Hurzeler, Fabian
American Express Community Stadium
Brighton&Hove Albion Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 6 | 4 | 30:20 | +10 | 33 | 1.74 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 22:26 | -4 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 11 | 13 | 52:46 | +6 | 53 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 13:11 | +2 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 5 | 10 | 7:14 | -7 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 12 | 15 | 20:25 | -5 | 45 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 17:9 | +8 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 7 | 5 | 15:12 | +3 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 15 | 14 | 9 | 32:21 | +11 | 59 | 1.55 | |
Bàn Thắng Đội
Brighton&Hove Albion ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion ghi trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Brighton&Hove Albion là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion không ghi được bàn trong 24% tại Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Brighton&Hove Albion ghi trung bình 0.84 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Brighton&Hove Albion để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Brighton&Hove Albion đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp một mỗi trận
Brighton&Hove Albion để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Brighton&Hove Albion ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brighton&Hove Albion ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brighton&Hove Albion ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Brighton&Hove Albion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brighton&Hove Albion đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Brighton&Hove Albion tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Brighton&Hove Albion tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brighton&Hove Albion đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Brighton&Hove Albion ghi trung bình 1.39 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Brighton&Hove Albion ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Brighton&Hove Albion ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Brighton&Hove Albion ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Brighton&Hove Albion ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Brighton&Hove Albion đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Brighton&Hove Albion thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion có trung bình 4.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brighton&Hove Albion thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brighton&Hove Albion có trung bình 1.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brighton&Hove Albion thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brighton&Hove Albion có trung bình 2.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Brighton&Hove Albion có trung bình 2.26 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion có trung bình 2.11 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Brighton&Hove Albion thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion có trung bình 9.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brighton&Hove Albion thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Brighton&Hove Albion có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brighton&Hove Albion thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Brighton&Hove Albion có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Brighton&Hove Albion có trung bình 4.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Brighton&Hove Albion có trung bình 4.82 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.37 | 10 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.21 | 18 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.58 | 15 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 56% | 10 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.68 | 12 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.87 | 12 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.37 | 4 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.26 | 5 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Brighton&Hove Albion
-
1 Welbeck D.13
-
2 Gomez D.5
-
3 Hinshelwood J.4
-
Arsenal
-
1 Gyokeres V.14
-
2 Saka B.7
-
3 Eze E.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Welbeck D. FW14
-
2 Rutter G. FW7
-
3 Hinshelwood J. MD7
-
4 Van Hecke J. DF6
-
5 Ayari Y. MD6
-
6 Minteh Y. FW6
-
7 Gomez D. MD6
-
8 De Cuyper M. DF5
-
9 Wieffer M. DF5
-
10 Mitoma K. MD4
-
11 Gross P. MD4
-
12 Kostoulas C. FW3
-
13 Gruda B. MD2
-
14 Milner J. MD2
-
15 Tzimas S. FW2
-
16 Dunk L. DF1
-
17 O'Riley M. MD1
-
18 Kadioglu F. DF1
-
19 Veltman J. DF1
-
20 Boscagli O. DF1
Brighton&Hove Albion giải đấu
Brighton&Hove Albion người chơi
| 1 Verbruggen, Bart | Thủ môn |
| 5 Dunk, Lewis | Hậu vệ |
| 5 De Cuyper, Maxime | Hậu vệ |
| 6 Van Hecke, Jan Paul | Hậu vệ |
| 12 Wieffer, Mats | Hậu vệ |
| 20 Kadioglu, Ferdi | Hậu vệ |
| 21 Boscagli, Olivier | Hậu vệ |
| 34 Veltman, Joel | Hậu vệ |
| 42 Coppola, Diego | Hậu vệ |
| 7 Gruda, Brajan | Tiền vệ |
| 7 March, Solly | Tiền vệ |
Brighton&Hove Albion Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 18 Welbeck, Danny | 37 | 13 | 1 |
| 25 Gomez, Diego | 32 | 5 | 1 |
| 13 Hinshelwood, Jack | 27 | 4 | 3 |
| 20 Minteh, Yankuba | 34 | 3 | 4 |
| 10 Rutter, Georginio | 32 | 3 | 3 |
| 6 Van Hecke, Jan Paul | 36 | 3 | 3 |
| 26 Ayari, Yasin Abbas | 29 | 3 | 3 |
| 22 Mitoma, Kaoru | 25 | 3 | 1 |
| 12 Wieffer, Mats | 26 | 2 | 3 |
| 5 De Cuyper, Maxime | 30 | 2 | 3 |
Làm mới