Breidablik UBK kết quả livescore
Breidablik UBK
Skulason, Olafur
Kopavogsvollur
Breidablik UBK Điểm
Breidablik UBK lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 14:6 | +8 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 8:9 | -1 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 22:15 | +7 | 15 | 1.67 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 8:2 | +6 | 12 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | -2 | 5 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 11:7 | +4 | 17 | 1.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | +2 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 11:8 | +3 | 15 | 1.67 | |
Bàn Thắng Đội
Breidablik UBK ghi bàn cứ mỗi 37 phút trong Besta Deild
Breidablik UBK ghi trung bình 2.44 bàn mỗi trận
Breidablik UBK là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Besta Deild
Breidablik UBK không ghi được bàn trong 12% tại Besta Deild
Breidablik UBK ghi trung bình 1.22 trong hiệp một mỗi trận
Breidablik UBK ghi trung bình 1.22 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Breidablik UBK để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Besta Deild
Breidablik UBK để thủng lưới trung bình 1.67 bàn mỗi trận
Breidablik UBK đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Besta Deild
Breidablik UBK để thủng lưới trung bình 0.78 bàn trong hiệp một mỗi trận
Breidablik UBK để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Breidablik UBK ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Besta Deild
Trong hiệp một, Breidablik UBK ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Besta Deild
Trong hiệp hai, Breidablik UBK ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Besta Deild
Thời gian đến bàn thắng
Breidablik UBK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Besta Deild
Breidablik UBK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Besta Deild
Breidablik UBK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Besta Deild
Breidablik UBK ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Besta Deild
Breidablik UBK thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 56% số trận đấu trong Besta Deild
Breidablik UBK để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Besta Deild
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Breidablik UBK đã tham gia trong Besta Deild
Breidablik UBK tổng số bàn thắng mỗi trận 4.11 trong mỗi trận tại Besta Deild
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Breidablik UBK tại Besta Deild
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 45% đối với Breidablik UBK tại Besta Deild
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Breidablik UBK đã tham gia trong Besta Deild
Breidablik UBK ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp một
Breidablik UBK ghi trung bình 2.11 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Breidablik UBK ở Besta Deild
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Breidablik UBK ở Besta Deild
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Breidablik UBK ở Besta Deild
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Breidablik UBK ở Besta Deild
Cả hai đội ghi bàn
Breidablik UBK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 67% trận đấu tại Besta Deild
Breidablik UBK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Besta Deild
Breidablik UBK ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Besta Deild
Breidablik UBK đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 23 trận đấu tại Besta Deild
Thẻ
Breidablik UBK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Breidablik UBK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp một, Breidablik UBK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp một, Breidablik UBK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp hai, Breidablik UBK thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp hai, Breidablik UBK có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Besta Deild
Thống kê thẻ đội
Breidablik UBK có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Besta Deild
Breidablik UBK có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Besta Deild
Phạt Góc Thống Kê
Breidablik UBK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Breidablik UBK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp một, Breidablik UBK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp một, Breidablik UBK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta Deild
Trong hiệp hai, Breidablik UBK thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Besta Deild
Trong hiệp hai, Breidablik UBK có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Besta Deild
Thống kê phạt góc của đội
Breidablik UBK có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Besta Deild
Breidablik UBK có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Besta Deild
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.44 | 4 | 2.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.67 | 10 | 1.78 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 4.11 | 5 | 4.56 | 2 |
| CDG | |||
| 67% | 8 | 78% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Breidablik UBK
-
1 Kristinsson K.8
-
2 Gunnlaugsson H.2
-
3 Ludviksson A.2
-
Câu lạc bộ bóng đá Fram
-
1 Chopart K.6
-
2 Jonasson A.3
-
3 Runarsson S.2
Làm mới