Brann kết quả livescore
Brann
Alexandersson, Freyr
Brann Stadion
Brann Điểm
Brann lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 1 | 4 | 17:13 | +4 | 7 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 4 | 2 | 7 | 24:20 | +4 | 14 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | +1 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 2 | 3 | 8:7 | +1 | 8 | 1.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 4 | 3 | 5 | 13:11 | +2 | 15 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | -1 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 4 | 1 | 9:6 | +3 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 3 | 6 | 3 | 11:9 | +2 | 15 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
Brann ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải vô địch quốc gia
Brann ghi trung bình 1.85 bàn mỗi trận
Brann là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Brann không ghi được bàn trong 16% tại Giải vô địch quốc gia
Brann ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Brann ghi trung bình 0.85 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Brann để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải vô địch quốc gia
Brann để thủng lưới trung bình 1.54 bàn mỗi trận
Brann đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Brann để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp một mỗi trận
Brann để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Brann ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brann ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brann ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Brann ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brann thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Brann để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Brann ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Brann thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 54% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Brann để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brann đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Brann tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với Brann tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 54% đối với Brann tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brann đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Brann ghi trung bình 1.85 mỗi trận trong hiệp một
Brann ghi trung bình 1.54 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Brann ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Brann ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Brann ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Brann ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Brann đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brann ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brann ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Brann đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Brann thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brann có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brann thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brann có trung bình 0.77 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brann thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brann có trung bình 2.62 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Brann có trung bình 1.54 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Brann có trung bình 1.85 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Brann thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brann có trung bình 10.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brann thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Brann có trung bình 6.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brann thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Brann có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Brann có trung bình 6.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Brann có trung bình 4.62 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.85 | 3 | 1.36 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.54 | 9 | 1.82 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.38 | 4 | 3.18 | 7 |
| CDG | |||
| 77% | 3 | 82% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.85 | 6 | 11.91 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.23 | 5 | 4.55 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.38 | 11 | 3.82 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.54 | 12 | 2.36 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Brann giải đấu
Brann người chơi
| 1 Dyngeland, Mathias | Thủ môn |
| 12 Nilsen, Simen Vidtun | Thủ môn |
| 2 Hellan, Martin | Hậu vệ |
| 3 Knudsen, Fredrik | Hậu vệ |
| 4 Boakye, Nana Kwame | Hậu vệ |
| 6 Diop, Mbacke | Hậu vệ |
| 15 Torsvik, Jonas Tviberg | Hậu vệ |
| 20 Dragsnes, Vetle | Hậu vệ |
| 21 De Roeve, Denzel | Hậu vệ |
| 23 Pedersen, Thore | Hậu vệ |
| 43 Holten, Rasmus | Hậu vệ |
Brann Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Mani Ingason, Kristall | 10 | 4 | 2 |
| 29 Holm, Noah Jean | 11 | 4 | 1 |
| 11 Finne, Bard | 9 | 3 | 2 |
| 17 Soltvedt, Joachim | 10 | 3 | 0 |
| 24 Thorsteinsson, Jon Dagur | 11 | 2 | 1 |
| 32 Haaland, Markus | 9 | 2 | 0 |
| 14 Mathisen, Ulrik | 11 | 1 | 3 |
| 16 Eriksen, Kristian | 9 | 1 | 1 |
| 8 Myhre, Felix Horn | 10 | 1 | 1 |
| 20 Dragsnes, Vetle | 7 | 1 | 0 |
Làm mới