Braintree Town kết quả livescore
Braintree Town
Pitt, Steve
Avanti Stadium
Braintree Town Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 5 | 7 | 11 | 19:26 | -7 | 22 | 0.96 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 5 | 15 | 19:50 | -31 | 14 | 0.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | -38 | 36 | 0.78 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 4 | 14 | 5 | 8:10 | -2 | 26 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 1 | 11 | 11 | 5:21 | -16 | 14 | 0.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 5 | 25 | 16 | 13:31 | -18 | 40 | 0.87 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 4 | 11 | 8 | 11:16 | -5 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 7 | 12 | 14:29 | -15 | 19 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 8 | 18 | 20 | 25:45 | -20 | 42 | 0.91 | |
Bàn Thắng Đội
Braintree Town ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Braintree Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town không ghi được bàn trong 42% tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town ghi trung bình 0.28 trong hiệp một mỗi trận
Braintree Town ghi trung bình 0.54 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Braintree Town để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Braintree Town đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Braintree Town để thủng lưới trung bình 0.98 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Braintree Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Braintree Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Braintree Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Braintree Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Braintree Town đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.48 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Braintree Town tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Braintree Town tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Braintree Town đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town ghi trung bình 0.96 mỗi trận trong hiệp một
Braintree Town ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho Braintree Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Braintree Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Braintree Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Braintree Town ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Braintree Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Braintree Town thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town có trung bình 4.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Braintree Town thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Braintree Town có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Braintree Town thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Braintree Town có trung bình 3.02 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Braintree Town có trung bình 2.33 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town có trung bình 1.78 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Braintree Town thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town có trung bình 10.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Braintree Town thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Braintree Town có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Braintree Town thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Braintree Town có trung bình 5.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Braintree Town có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town có trung bình 6.07 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.83 | 24 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.65 | 6 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.48 | 22 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 48% | 21 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.67 | 6 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.61 | 16 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.11 | 12 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.33 | 6 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Braintree Town
-
1 Walker L.10
-
2 Akinde J.5
-
3 Works T.4
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Walker L. FW10
-
2 Akinde J. FW6
-
3 Cooper C. MD6
-
4 Works T. FW5
-
5 Kamara S. FW3
-
6 Blackwell T. FW3
-
7 Battrum R. DF3
-
8 Francis A. DF2
-
9 Terry F. DF2
-
10 Thorpe E. MD2
-
11 Harris T. FW2
-
12 Vennings J. MD1
-
13 Marshall M. MD1
-
14 Smith T. DF1
-
15 Babic G. MD1
-
16 Emmanuel-Thomas J. MD1
-
17 Drake B. DF1
-
18 Oteh A. FW1
-
19 Dibley Dias M. MD1
Làm mới