Brackley Town kết quả livescore
Brackley Town
Whing, Andrew
St. James Park
Brackley Town Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 7 | 9 | 19:29 | -10 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 5 | 15 | 21:46 | -25 | 14 | 0.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 10 | 12 | 24 | 40:75 | -35 | 42 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 6 | 13 | 4 | 9:7 | +2 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 2 | 8 | 13 | 7:20 | -13 | 14 | 0.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 8 | 21 | 17 | 16:27 | -11 | 45 | 0.98 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 1 | 13 | 9 | 10:22 | -12 | 16 | 0.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 7 | 12 | 14:26 | -12 | 19 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 5 | 20 | 21 | 24:48 | -24 | 35 | 0.76 | |
Bàn Thắng Đội
Brackley Town ghi bàn cứ mỗi 104 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town ghi trung bình 0.87 bàn mỗi trận
Brackley Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town ghi trung bình 0.35 trong hiệp một mỗi trận
Brackley Town ghi trung bình 0.52 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Brackley Town để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town để thủng lưới trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Brackley Town đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Brackley Town để thủng lưới trung bình 1.04 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Brackley Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Brackley Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Brackley Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Brackley Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brackley Town đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Brackley Town tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Brackley Town tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brackley Town đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town ghi trung bình 0.93 mỗi trận trong hiệp một
Brackley Town ghi trung bình 1.57 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Brackley Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 81 cho Brackley Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Brackley Town ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Brackley Town ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Brackley Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Brackley Town thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town có trung bình 4.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Brackley Town thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Brackley Town có trung bình 1.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Brackley Town thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Brackley Town có trung bình 2.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Brackley Town có trung bình 2.37 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town có trung bình 1.85 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Brackley Town thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town có trung bình 11.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Brackley Town thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Brackley Town có trung bình 5.57 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Brackley Town thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Brackley Town có trung bình 5.52 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Brackley Town có trung bình 5.04 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Brackley Town có trung bình 6.04 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.87 | 23 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.63 | 8 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 21 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 50% | 20 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.09 | 1 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.04 | 11 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.22 | 9 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.37 | 5 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Brackley Town
-
1 Byrne S.6
-
2 Hall C.6
-
3 Roberts M.5
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Byrne S. MD7
-
2 Roberts M. MD6
-
3 Hall C. FW6
-
4 Matt Lowe MD4
-
5 Wodskou B. FW4
-
6 Brown Z. MD3
-
7 Elliott-Wheeler A. FW3
-
8 Michael Nottingham DF2
-
9 Lilly Z. DF2
-
10 Haynes R. DF2
-
11 Pollock S. MD2
-
12 Lyttle T. DF2
-
13 Price J. MD2
-
14 Danny Newton FW2
-
15 Waldron D. FW1
-
16 Harratt K. FW1
-
17 Campbell T. FW1
Làm mới