A.C. Bra kết quả livescore
A.C. Bra
Nistico, Fabio
Stadio Madonna Dei Fiori
A.C. Bra Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 6 | 6 | 22:25 | -3 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 8 | 10 | 17:30 | -13 | 11 | 0.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 7 | 14 | 16 | 39:55 | -16 | 35 | 0.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 10:9 | +1 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 12 | 5 | 8:11 | -3 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 9 | 18 | 10 | 18:20 | -2 | 45 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 5 | 7 | 12:16 | -4 | 23 | 1.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 8 | 10 | 9:19 | -10 | 11 | 0.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 7 | 13 | 17 | 21:35 | -14 | 34 | 0.92 | |
Bàn Thắng Đội
A.C. Bra ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
A.C. Bra là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra không ghi được bàn trong 22% tại Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra ghi trung bình 0.49 trong hiệp một mỗi trận
A.C. Bra ghi trung bình 0.57 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
A.C. Bra để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra để thủng lưới trung bình 1.49 bàn mỗi trận
A.C. Bra đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
A.C. Bra để thủng lưới trung bình 0.95 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
A.C. Bra ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, A.C. Bra ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, A.C. Bra ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Serie C, Bảng B
Thời gian đến bàn thắng
A.C. Bra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà A.C. Bra đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra tổng số bàn thắng mỗi trận 2.54 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với A.C. Bra tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với A.C. Bra tại Giải Serie C, Bảng B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà A.C. Bra đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
A.C. Bra ghi trung bình 1.51 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho A.C. Bra ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho A.C. Bra ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho A.C. Bra ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho A.C. Bra ở Giải Serie C, Bảng B
Cả hai đội ghi bàn
A.C. Bra đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thẻ
A.C. Bra thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra có trung bình 3.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, A.C. Bra thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, A.C. Bra có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, A.C. Bra thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, A.C. Bra có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thống kê thẻ đội
A.C. Bra có trung bình 1.89 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra có trung bình 1.76 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
Phạt Góc Thống Kê
A.C. Bra thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra có trung bình 8.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, A.C. Bra thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, A.C. Bra có trung bình 4.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, A.C. Bra thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, A.C. Bra có trung bình 4.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Thống kê phạt góc của đội
A.C. Bra có trung bình 3.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
A.C. Bra có trung bình 5.22 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.05 | 10 | 0.86 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.49 | 2 | 0.86 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.54 | 1 | 1.73 | 20 |
| CDG | |||
| 71% | 1 | 36% | 20 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.41 | 10 | 7.68 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.19 | 20 | 3.22 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.65 | 20 | 4.70 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.89 | 19 | 2.22 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
A.C. Bra
-
1 Sinani I.8
-
2 Baldini E.7
-
3 Lionetti G.5
-
A.S. Gubbio 1910
-
1 La Mantia A.5
-
2 Tommasini C.4
-
3 Carraro F.4
Thống kê theo cầu thủ
A.C. Bra giải đấu
A.C. Bra người chơi
| 21 Florio, - | |
| Francesco Macri | |
| 1 Franzini, Davide | Thủ môn |
| 12 Menicucci, Daniele | Thủ môn |
| 22 Renzetti, Davide | Thủ môn |
| 2 Lia | Hậu vệ |
| 3 Rottensteiner, Benedikt | Hậu vệ |
| 5 Chiesa, Denis | Hậu vệ |
| 5 Pretato, Mattia | Hậu vệ |
| 6 Sganzerla, Riccardo | Hậu vệ |
| 17 Fiordaliso, Alessandro | Hậu vệ |
A.C. Bra Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Sinani, Ismet | 7 | ||
| 92 Baldini, Enrico | 7 | ||
| 14 Lionetti, Giorgio | 5 | ||
| 7 Minaj, Elios | 2 | ||
| 47 La Marca, Mattia | 2 | ||
| 9 Di Biase, Gianmarco | 2 | ||
| 28 Dimatteo, Samuele | 1 | ||
| 6 Sganzerla, Riccardo | 1 | ||
| 80 Chiabotto, Vittorio | 1 | ||
| 36 Rabuffi, Matteo | 1 |
Làm mới