Bournemouth kết quả livescore
Bournemouth
Andoni Iraola
Vitality Stadium
Bournemouth Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 10 | 2 | 29:20 | +9 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 29:34 | -5 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 18 | 7 | 58:54 | +4 | 57 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 9 | 3 | 12:7 | +5 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 14:16 | -2 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 15 | 10 | 26:23 | +3 | 54 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 11 | 3 | 17:13 | +4 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 15:18 | -3 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 17 | 10 | 32:31 | +1 | 50 | 1.32 | |
Bàn Thắng Đội
Bournemouth ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Bournemouth là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Bournemouth không ghi được bàn trong 19% tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth ghi trung bình 0.68 trong hiệp một mỗi trận
Bournemouth ghi trung bình 0.84 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bournemouth để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Bournemouth đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bournemouth để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bournemouth ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bournemouth ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bournemouth ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Bournemouth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bournemouth đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth tổng số bàn thắng mỗi trận 2.95 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Bournemouth tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Bournemouth tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bournemouth đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Bournemouth ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Bournemouth ghi trung bình 1.66 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Bournemouth ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Bournemouth ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Bournemouth ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Bournemouth ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Bournemouth đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Bournemouth thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bournemouth thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bournemouth có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bournemouth thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bournemouth có trung bình 3.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Bournemouth có trung bình 2.42 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Bournemouth có trung bình 2.05 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Bournemouth thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth có trung bình 10.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bournemouth thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Bournemouth có trung bình 4.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bournemouth thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Bournemouth có trung bình 6.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Bournemouth có trung bình 5.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Bournemouth có trung bình 5.29 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 5 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.42 | 7 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.95 | 4 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 66% | 3 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.87 | 3 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.58 | 6 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.47 | 3 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.42 | 3 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bournemouth
-
1 Kroupi Jr E.13
-
2 Semenyo A.10
-
3 Tavernier M.7
-
Arsenal
-
1 Gyokeres V.14
-
2 Saka B.7
-
3 Eze E.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Semenyo A. MD13
-
2 Kroupi Jr E. FW13
-
3 Tavernier M. MD11
-
4 Evanilson FW8
-
5 Rayan FW7
-
6 Truffert A. DF6
-
7 Senesi M. DF5
-
8 Adams T. MD4
-
9 Brooks D. MD4
-
10 Scott A. MD4
-
11 Adli A. FW4
-
12 Hill J. DF3
-
13 Smith A. DF2
-
14 Christie R. MD2
-
15 Kluivert J. MD2
-
16 Traore H. MD1
-
17 Cook L. MD1
-
18 Jimenez A. DF1
-
19 Doak B. FW1
-
20 Unal E. FW1
Bournemouth giải đấu
Bournemouth người chơi
| 1 Petrovic, Djordje | Thủ môn |
| 3 Truffert, Adrien | Hậu vệ |
| 5 Senesi, Marcos | Hậu vệ |
| 6 Soler, Julio | Hậu vệ |
| 15 Smith, Adam | Hậu vệ |
| 18 Diakite, Bafode | Hậu vệ |
| 20 Jimenez, Alex | Hậu vệ |
| 23 Hill, James | Hậu vệ |
| 4 Cook, Lewis | Tiền vệ |
| 7 Kluivert, Justin | Tiền vệ |
| 7 Brooks, David | Tiền vệ |
Bournemouth Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Kroupi Jr, Eli | 33 | 13 | 0 |
| 16 Tavernier, Marcus | 34 | 7 | 4 |
| 9 Evanilson | 36 | 6 | 1 |
| 37 Rayan | 15 | 5 | 2 |
| 8 Scott, Alex | 37 | 3 | 1 |
| 21 Adli, Amine | 31 | 3 | 1 |
| 12 Adams, Tyler | 25 | 2 | 2 |
| 11 Christie, Ryan | 26 | 2 | 0 |
| 7 Kluivert, Justin | 20 | 2 | 0 |
| 3 Truffert, Adrien | 38 | 1 | 5 |
Làm mới