Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Botswana kết quả livescore

Botswana

Huấn luyện viên:
Ramoreboli, Morena

Botswana Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
2 0 1 1 3:6 -3 1 0.50
Phong độ sân khách
4 1 1 2 1:4 -3 4 1.00
Phong độ tổng thể
6 1 2 3 4:10 -6 5 0.83
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
2 0 0 1 0:2 -2 0 0.00
Phong độ sân khách
4 0 1 2 0:2 -2 1 0.25
Phong độ tổng thể
6 0 1 3 0:4 -4 1 0.17
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
2 0 0 1 0:1 -1 0 0.00
Phong độ sân khách
4 1 1 1 1:2 -1 4 1.00
Phong độ tổng thể
6 1 1 2 1:3 -2 4 0.67

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.67
1.50
0.25
Số phút/Bàn thắng được ghi
135
60
360
Trên 0.5
34%
50%
25%
Trên 1.5
17%
50%
0%
Trên 2.5
17%
50%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
0%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
17%
0%
25%
Thất Bại Ghi Bàn
67%
50%
75%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
1
1
0
Phạt dền trong một trận
17%
50%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0
0
0
Trung Bình Ghi 2H
0.17
0
0.25
Ghi bàn trong 1H
0%
0%
0%
Ghi bàn trong 2H
17%
0%
25%
Thất bại ghi bàn 1H
100%
100%
100%
Thất bại hhi bàn 2H
84%
100%
75%
1H Bàn thắng ghi
0
0
0
2H Bàn thắng ghi
1
0
1

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.67
3.00
1.00
Phút / bàn thủng lưới
54’
30’
90’
Giữ sạch lưới %
34%
0%
50%
Trên 0.5
67%
100%
50%
Trên 1.5
50%
100%
25%
Trên 2.5
50%
100%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.67
1.00
0.50
Thua Trung Bình 2H
0.50
0.50
0.50
Giữ sạch lưới 1H
3%
1%
2%
Giữ sạch lưới 2H
4%
1%
3%
1H Bàn thua
4
2
2
2H Bàn thua
3
1
2

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
67%
50%
75%
+1.5
67%
50%
75%
+0.5
50%
50%
50%
-0.5
17%
0%
25%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
84%
50%
100%
+0.5 1H
50%
50%
50%
-0.5 1H
0%
0%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
84%
100%
75%
+0.5 2H
67%
50%
75%
-0.5 2H
17%
0%
25%
-1.5 2H
0%
0%
0%

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
17%
0%
17%
31 - 40 phút
17%
0%
17%
41 - 50 phút
34%
0%
34%
51 - 60 phút
17%
0%
17%
61 - 70 phút
34%
17%
17%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
17%
0%
17%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
17%
0%
17%
31 - 45+ phút
50%
0%
50%
46 - 60 phút
17%
0%
17%
61 - 75 phút
34%
17%
17%
76 - 90+ phút
17%
0%
17%

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.33
4.50
1.25
Trên 0.5
84%
100%
75%
Trên 1.5
50%
100%
25%
Trên 2.5
50%
100%
25%
Trên 3.5
17%
50%
0%
Trên 4.5
17%
50%
0%
Trên 5.5
17%
50%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
17%
0%
25%
Dưới 1.5
50%
0%
75%
Dưới 2.5
50%
0%
75%
Dưới 3.5
84%
50%
100%
Dưới 4.5
84%
50%
100%
Dưới 5.5
84%
50%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.67
1.00
0.50
Trung bình 2H
0.67
0.50
0.75
Trên 0.5 1H
50%
50%
50%
Trên 0.5 2H
50%
50%
50%
Trên 1.5 1H
17%
50%
0%
Trên 1.5 2H
17%
0%
25%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 0.5 2H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 1H
84%
50%
100%
Dưới 1.5 2H
84%
100%
75%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
17%
50%
0%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
17%
50%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
17%
50%
0%
CDG và trên 2.5 (không/có)
34%
50%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
17%
50%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
100%
100%
100%

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.17
0
1.75
Chiến thắng
17%
0%
25%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
17%
0%
25%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
34%
0%
50%
Trên 1.5
34%
0%
50%
Trên 2.5
34%
0%
50%
Trên 3.5
17%
0%
25%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
7
0
7
Cao nhất trong một trận
4
0
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.67
0
1.00
Thẻ trung bình 2H
0.50
0
0.75
Chiến thắng 1H
17%
0%
25%
Chiến thắng 2H
17%
0%
25%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
17%
0%
25%
Handicap -1.5 1H
17%
0%
25%
Handicap +1.5 2H
84%
100%
75%
Handicap +0.5 2H
84%
100%
75%
Handicap -0.5 2H
17%
0%
25%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
34%
0%
50%
Trên 1.5 1H
34%
0%
50%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
34%
0%
50%
Trên 1.5 2H
17%
0%
25%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.67
0
1.00
Thẻ đội trên 1,5 TT
34%
0%
50%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.50
0
0.75
Đội thẻ trên 0.5 1H
34%
0%
50%
Đội thẻ trên 1.5 1H
17%
0%
25%
team cards average 2h
0.17
0
0.25
Đội thẻ trên 0.5 2H
17%
0%
25%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.50
0
0.75
Thẻ chống trên 1,5 TT
34%
0%
50%
Thẻ chống trên 2,5 TT
34%
0%
50%
Thẻ chống trên 3,5 TT
17%
0%
25%
cards against average 1h
0.17
0
0.25
Thẻ chống trên 0,5 1H
17%
0%
25%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.33
0
0.50
Thẻ chống trên 0,5 2H
17%
0%
25%
Thẻ chống trên 1,5 2H
17%
0%
25%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
2.33
1.50
2.75
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
67%
50%
75%
Handicap +1.5
67%
50%
75%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
17%
0%
25%
Trên 7.5
17%
0%
25%
Trên 8.5
17%
0%
25%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
1.17
0
1.75
Phạt Góc trung bình 2H
1.17
1.50
1.00
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
17%
0%
25%
Handicap +2.5 1H
84%
100%
75%
Handicap +1.5 1H
84%
100%
75%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
84%
50%
100%
Handicap +1.5 2H
84%
50%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
17%
0%
25%
Trên 5.5 1H
17%
0%
25%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.50
0
0.75
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.17
0
0.25
team corners average 2h
0.33
0
0.50
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.83
1.50
2.00
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
67%
50%
75%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
67%
50%
75%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
67%
50%
75%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.00
0
1.50
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.83
1.50
0.50
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
17%
0%
25%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
17%
50%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
17%
0%
25%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Botswana giải đấu

Botswana người chơi

23 Phoko, Goitseone Thủ môn
2 Leinanyane, Thabo Hậu vệ
3 Ditlhokwe, Thatayaone Hậu vệ
4 Gadlaolwe, Mosha Hậu vệ
5 Velaphi, Alford Hậu vệ
12 Johnson, Mothusi Hậu vệ
19 Molefe, Chicco Hậu vệ
20 Kopelang, Tebogo Hậu vệ
6 Mohutsiwa, Gape Tiền vệ
13 Boy, Segolame Tiền vệ
14 Modingwane, Godiraone Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Botswana Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
10 Sesinyi, Thabang 3 0 0
11 Orebonye, Tumisang 3 0 0
5 Velaphi, Alford 2 0 0
18 Ditsele, Lebogang 2 0 0
23 Phoko, Goitseone 3 0 0
12 Johnson, Mothusi 3 0 0
15 Cooper, Mothusi 3 0 0
21 Maponda, Thabo 2 0 0
4 Gadlaolwe, Mosha 3 0 0
6 Mohutsiwa, Gape 3 0 0
Cho xem nhiều hơn