Botosani kết quả livescore
Botosani
Croitoru, Marius
Stadionul Municipal
Botosani Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 10 | 7 | 3 | 35:20 | +15 | 37 | 1.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 4 | 5 | 11 | 18:30 | -12 | 17 | 0.85 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 14 | 12 | 14 | 53:50 | +3 | 54 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 6 | 9 | 5 | 16:11 | +5 | 27 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 4 | 9 | 7 | 7:12 | -5 | 21 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 10 | 18 | 12 | 23:23 | 0 | 48 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 8 | 10 | 2 | 19:9 | +10 | 34 | 1.70 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 3 | 11 | 6 | 11:17 | -6 | 20 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 40 | 11 | 21 | 8 | 30:26 | +4 | 54 | 1.35 | |
Bàn Thắng Đội
Botosani ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Superliga
Botosani ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Botosani là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Superliga
Botosani không ghi được bàn trong 30% tại Superliga
Botosani ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Botosani ghi trung bình 0.75 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Botosani để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Superliga
Botosani để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Botosani đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Botosani để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Botosani để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Botosani ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp một, Botosani ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, Botosani ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Botosani ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Superliga
Botosani thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
Botosani để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Superliga
Botosani ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Superliga
Botosani thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Superliga
Botosani để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Botosani đã tham gia trong Superliga
Botosani tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Botosani tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Botosani tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Botosani đã tham gia trong Superliga
Botosani ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Botosani ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Botosani ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Botosani ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Botosani ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Botosani ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Botosani đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Superliga
Botosani ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Superliga
Botosani ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Superliga
Botosani đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Botosani thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga
Botosani có trung bình 4.73 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Botosani thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Botosani có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Botosani thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Botosani có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Botosani có trung bình 2.28 thẻ đội trong các trận của Superliga
Botosani có trung bình 2.45 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Botosani thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Superliga
Botosani có trung bình 9.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Botosani thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Botosani có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Botosani thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Botosani có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Botosani có trung bình 4.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Botosani có trung bình 4.93 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 11 | 1.05 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.25 | 9 | 0.93 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.58 | 10 | 1.98 | 17 |
| CDG | |||
| 53% | 10 | 37% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.73 | 9 | 9.27 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.80 | 10 | 4.59 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.73 | 4 | 4.39 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.28 | 4 | 2.44 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Botosani
-
1 Mailat S.15
-
2 Ongenda H.7
-
3 Kovtalyuk M.6
-
Arges Pitesti
-
1 Bettaieb A.11
-
2 Matos R.10
-
3 Moldoveanu R.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Mailat S. FW20
-
2 Ongenda H. FW14
-
3 Mitrov Z. FW11
-
4 Dumiter I. FW7
-
5 Kovtalyuk M. FW7
-
6 Cimpanu G. MD6
-
7 Bodisteanu S. FW4
-
8 Miron G. DF3
-
9 Papa E. MD3
-
10 Petro C. DF2
-
11 Diaw E. DF2
-
12 Ferreira A. MD1
-
13 Bordeianu M. MD1
-
14 Lopez E. FW1
-
15 Pavlovic M. MD1
-
16 Tiganasu A. MD1
-
17 Suta R. DF1
-
18 De Vega L. MD1
Làm mới