Boreham Wood kết quả livescore
Boreham Wood
Luke Garrard
Meadow Park
Boreham Wood Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 25 | 18 | 3 | 4 | 51:26 | +25 | 57 | 2.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 11 | 7 | 6 | 49:35 | +14 | 40 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 29 | 10 | 10 | 100:61 | +39 | 97 | 1.98 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 25 | 13 | 10 | 2 | 26:10 | +16 | 49 | 1.96 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 12 | 5 | 7 | 21:15 | +6 | 41 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 25 | 15 | 9 | 47:25 | +22 | 90 | 1.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 25 | 10 | 10 | 5 | 24:16 | +8 | 40 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 9 | 8 | 7 | 27:20 | +7 | 35 | 1.46 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 19 | 18 | 12 | 51:36 | +15 | 75 | 1.53 | |
Bàn Thắng Đội
Boreham Wood ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood ghi trung bình 2.04 bàn mỗi trận
Boreham Wood là đội đầu tiên ghi bàn trong 74% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood không ghi được bàn trong 7% tại Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood ghi trung bình 0.96 trong hiệp một mỗi trận
Boreham Wood ghi trung bình 1.04 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Boreham Wood để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Boreham Wood đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood để thủng lưới trung bình 0.51 bàn trong hiệp một mỗi trận
Boreham Wood để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Boreham Wood ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Boreham Wood ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Boreham Wood ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Boreham Wood ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Boreham Wood đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Boreham Wood tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Boreham Wood tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Boreham Wood đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp một
Boreham Wood ghi trung bình 1.78 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho Boreham Wood ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho Boreham Wood ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Boreham Wood ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Boreham Wood ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Boreham Wood đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Boreham Wood thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood có trung bình 3.49 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Boreham Wood thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Boreham Wood có trung bình 1.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Boreham Wood thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Boreham Wood có trung bình 2.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Boreham Wood có trung bình 1.59 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood có trung bình 1.90 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Boreham Wood thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood có trung bình 10.98 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Boreham Wood thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Boreham Wood có trung bình 5.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Boreham Wood thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Boreham Wood có trung bình 5.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Boreham Wood có trung bình 6.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Boreham Wood có trung bình 4.82 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.04 | 2 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.24 | 18 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.29 | 4 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 62% | 6 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.98 | 2 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.16 | 3 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.49 | 21 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.59 | 22 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Boreham Wood
-
1 Rush M.27
-
2 Brunt Z.17
-
3 Abdulmalik A.15
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Rush M. FW30
-
2 Brunt Z. MD25
-
3 Abdulmalik A. MD18
-
4 Richardson L. MD14
-
5 Sousa E. FW10
-
6 Booty R. MD7
-
7 Norris L. FW5
-
8 O'Connell C. DF3
-
9 Clarke J. DF3
-
10 Coxe C. DF2
-
11 Femi Ilesanmi DF2
-
12 Clayden C. FW2
-
13 King J. MD2
-
14 Ayinde L. FW2
-
15 Bush C. DF1
-
16 Callum Reynolds DF1
-
17 White T. MD1
-
18 Whelan T. MD1
-
19 Newton J. DF1
-
20 Henry A. MD1
-
21 Landers J. FW1
Làm mới