Bohemians 1905 Praha kết quả livescore
Bohemians 1905 Praha
Vesely, Jaroslav
Dolicek Stadium
Bohemians 1905 Praha Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 3 | 8 | 13:19 | -6 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 3 | 7 | 16:20 | -4 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 6 | 15 | 29:39 | -10 | 39 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 2 | 9 | 5 | 4:7 | -3 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 3 | 7 | 9:9 | 0 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 12 | 12 | 13:16 | -3 | 36 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 6 | 6 | 9:12 | -3 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 7:10 | -3 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 11 | 12 | 16:22 | -6 | 38 | 1.19 | |
Bàn Thắng Đội
Bohemians 1905 Praha ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Bohemians 1905 Praha là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt 1. Liga
Bohemians 1905 Praha không ghi được bàn trong 38% tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
Bohemians 1905 Praha ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bohemians 1905 Praha để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Bohemians 1905 Praha đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bohemians 1905 Praha để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bohemians 1905 Praha ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Bohemians 1905 Praha ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Bohemians 1905 Praha ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Bohemians 1905 Praha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số trận đấu trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 38% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bohemians 1905 Praha đã tham gia trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Bohemians 1905 Praha tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Bohemians 1905 Praha tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bohemians 1905 Praha đã tham gia trong 1. Liga
Bohemians 1905 Praha ghi trung bình 0.91 mỗi trận trong hiệp một
Bohemians 1905 Praha ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Bohemians 1905 Praha ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Bohemians 1905 Praha ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Bohemians 1905 Praha ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Bohemians 1905 Praha ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Bohemians 1905 Praha đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 41% trận đấu tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Bohemians 1905 Praha thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Bohemians 1905 Praha thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Bohemians 1905 Praha có trung bình 1.06 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Bohemians 1905 Praha thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Bohemians 1905 Praha có trung bình 2.41 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Bohemians 1905 Praha có trung bình 1.94 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Bohemians 1905 Praha có trung bình 1.53 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Bohemians 1905 Praha thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha có trung bình 10.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Bohemians 1905 Praha thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Bohemians 1905 Praha có trung bình 5.28 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Bohemians 1905 Praha thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Bohemians 1905 Praha có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Bohemians 1905 Praha có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Bohemians 1905 Praha có trung bình 4.56 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.91 | 15 | 1.00 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.22 | 11 | 1.41 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.13 | 17 | 2.41 | 14 |
| CDG | |||
| 41% | 15 | 44% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.19 | 5 | 10.30 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.63 | 5 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.47 | 16 | 3.76 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.94 | 12 | 2.08 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bohemians 1905 Praha
-
1 Ristovski M.5
-
2 Hulka L.4
-
3 Cermak A.3
-
1. Slovacko
-
1 Travnik M.4
-
2 Blahut P.4
-
3 Ouanda A.4
Thống kê theo cầu thủ
Bohemians 1905 Praha giải đấu
Bohemians 1905 Praha người chơi
| 12 Reichl, Michal | Thủ môn |
| 23 Fruhwald, Tomas | Thủ môn |
| 3 Kadlec, Matej | Hậu vệ |
| 11 Hybs, Matej | Hậu vệ |
| 13 Zeman, Vladimir | Hậu vệ |
| 15 Banda, Mathews | Hậu vệ |
| 16 Kladec, Adam | Hậu vệ |
| 18 Vala, Denis | Hậu vệ |
| 22 Vondra, Jan | Hậu vệ |
| 24 Havel, Milan | Hậu vệ |
| 25 Oluwajuwonlo Kareem, Peter | Hậu vệ |
Bohemians 1905 Praha Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 77 Ristovski, Milan | 4 | ||
| 47 Cermak, Ales | 3 | ||
| 28 Hulka, Lukas | 3 | ||
| 9 Al Yusuf, Abdulla | 2 | ||
| 20 Drchal, Vaclav | 2 | ||
| 13 Zeman, Vladimir | 2 | ||
| 10 Matousek, Jan | 2 | ||
| 6 Sakala, Benson | 1 | ||
| 19 Kovarik, Jan | 1 | ||
| 8 Hruby, Robert | 0 |
Làm mới