Bắc Biển kết quả livescore
Bắc Biển
Ian Ross Evatt
Bloomfield Road
Bắc Biển Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 12 | 5 | 6 | 35:29 | +6 | 41 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 4 | 14 | 19:36 | -17 | 19 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 17 | 9 | 20 | 54:65 | -11 | 60 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 5 | 8 | 17:17 | 0 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 3 | 14 | 6 | 7:8 | -1 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 13 | 19 | 14 | 24:25 | -1 | 58 | 1.26 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 8 | 6 | 18:12 | +6 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 4 | 13 | 12:28 | -16 | 22 | 0.96 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 15 | 12 | 19 | 30:40 | -10 | 57 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Bắc Biển ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Bắc Biển là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển ghi trung bình 0.52 trong hiệp một mỗi trận
Bắc Biển ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bắc Biển để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Bắc Biển đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bắc Biển để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bắc Biển ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bắc Biển ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bắc Biển ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Bắc Biển ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bắc Biển đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Bắc Biển tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 68% đối với Bắc Biển tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bắc Biển đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển ghi trung bình 1.07 mỗi trận trong hiệp một
Bắc Biển ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Bắc Biển ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Bắc Biển ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Bắc Biển ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Bắc Biển ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Bắc Biển đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Bắc Biển thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển có trung bình 3.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bắc Biển thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bắc Biển có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bắc Biển thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bắc Biển có trung bình 2.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Bắc Biển có trung bình 2.24 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển có trung bình 1.70 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bắc Biển thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển có trung bình 9.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bắc Biển thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Bắc Biển có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bắc Biển thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Bắc Biển có trung bình 4.98 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Bắc Biển có trung bình 4.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Bắc Biển có trung bình 5.61 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.17 | 15 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 8 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 15 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 46% | 19 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.87 | 14 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.26 | 23 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.93 | 8 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.24 | 3 | 2.09 | 8 |
Làm mới