EM Deportivo Binacional kết quả livescore
EM Deportivo Binacional
Bustamante, Claudio
Estadio Guillermo Briceno Rosamedina
EM Deportivo Binacional Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | -3 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 1 | 3 | 4 | 6:12 | -6 | 6 | 0.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 1:5 | -4 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 3:7 | -4 | 9 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | -3 | 1 | 0.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 1 | 4 | 3 | 3:5 | -2 | 7 | 0.88 | |
Bàn Thắng Đội
EM Deportivo Binacional ghi bàn cứ mỗi 120 phút trong Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional ghi trung bình 0.75 bàn mỗi trận
EM Deportivo Binacional là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional không ghi được bàn trong 50% tại Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận
EM Deportivo Binacional ghi trung bình 0.38 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
EM Deportivo Binacional để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
EM Deportivo Binacional đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional để thủng lưới trung bình 0.88 bàn trong hiệp một mỗi trận
EM Deportivo Binacional để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
EM Deportivo Binacional ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Hạng Segunda
Trong hiệp một, EM Deportivo Binacional ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Hạng Segunda
Trong hiệp hai, EM Deportivo Binacional ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Hạng Segunda
Thời gian đến bàn thắng
EM Deportivo Binacional ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Hạng Segunda
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà EM Deportivo Binacional đã tham gia trong Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional tổng số bàn thắng mỗi trận 2.25 trong mỗi trận tại Hạng Segunda
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với EM Deportivo Binacional tại Hạng Segunda
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với EM Deportivo Binacional tại Hạng Segunda
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà EM Deportivo Binacional đã tham gia trong Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một
EM Deportivo Binacional ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho EM Deportivo Binacional ở Hạng Segunda
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho EM Deportivo Binacional ở Hạng Segunda
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 25 cho EM Deportivo Binacional ở Hạng Segunda
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 75 cho EM Deportivo Binacional ở Hạng Segunda
Cả hai đội ghi bàn
EM Deportivo Binacional đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Hạng Segunda
Thẻ
EM Deportivo Binacional thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp một, EM Deportivo Binacional thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp một, EM Deportivo Binacional có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp hai, EM Deportivo Binacional thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp hai, EM Deportivo Binacional có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Thống kê thẻ đội
EM Deportivo Binacional có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Hạng Segunda
Phạt Góc Thống Kê
EM Deportivo Binacional thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp một, EM Deportivo Binacional thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp một, EM Deportivo Binacional có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Hạng Segunda
Trong hiệp hai, EM Deportivo Binacional thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp hai, EM Deportivo Binacional có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Hạng Segunda
Thống kê phạt góc của đội
EM Deportivo Binacional có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Segunda
EM Deportivo Binacional có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Hạng Segunda
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.00 | 17 | 1.11 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.65 | 3 | 1.89 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.65 | 9 | 3.00 | 1 |
| CDG | |||
| 57% | 7 | 58% | 5 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.74 | 12 | 8.66 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.70 | 15 | 4.63 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.70 | 19 | 5.20 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.30 | 16 | 2.63 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
EM Deportivo Binacional
-
1 Torres R.4
-
2 Torres M.3
-
3 Leyes G.3
-
Alianza Universidad de Huánuco
-
1 Mena Y.14
-
2 Escobar J.7
-
3 Campodonico R.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Torres R. MD6
-
2 Leyes G. FW4
-
3 Torres M. FW3
-
4 Aguinaga Romero C. FW3
-
5 Rasmussen M. FW3
-
6 Gutierrez A. DF3
-
7 Aubert E. MD2
-
8 Flores F. FW1
-
9 Carranza J. MD1
-
10 Rodriguez N. DF1
-
11 Timana Alvarez H. DF1
-
12 Figueroa N. FW1
-
13 Duque L. MD1
-
14 Crespo H. MD1
-
15 Leon B. DF1
-
16 Rodriguez L. FW1
Làm mới