Besiktas kết quả livescore
Besiktas
Yalcin, Sergen
Vodafone Park
Besiktas Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 4 | 4 | 30:20 | +10 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 29:20 | +9 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 17 | 9 | 8 | 59:40 | +19 | 60 | 1.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 11 | 2 | 16:10 | +6 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 16:8 | +8 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 17 | 5 | 32:18 | +14 | 53 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 14:10 | +4 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 3 | 7 | 13:12 | +1 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 9 | 11 | 27:22 | +5 | 51 | 1.50 | |
Bàn Thắng Đội
Besiktas ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải Super Lig
Besiktas ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Besiktas là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt Giải Super Lig
Besiktas không ghi được bàn trong 15% tại Giải Super Lig
Besiktas ghi trung bình 0.94 trong hiệp một mỗi trận
Besiktas ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Besiktas để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải Super Lig
Besiktas để thủng lưới trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Besiktas đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
Besiktas để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Besiktas để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Besiktas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, Besiktas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Besiktas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Thời gian đến bàn thắng
Besiktas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Besiktas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Super Lig
Besiktas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải Super Lig
Besiktas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Besiktas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải Super Lig
Besiktas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Super Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Besiktas đã tham gia trong Giải Super Lig
Besiktas tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Besiktas tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với Besiktas tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Besiktas đã tham gia trong Giải Super Lig
Besiktas ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp một
Besiktas ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Besiktas ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Besiktas ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Besiktas ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Besiktas ở Giải Super Lig
Cả hai đội ghi bàn
Besiktas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải Super Lig
Besiktas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải Super Lig
Besiktas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
Besiktas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Super Lig
Thẻ
Besiktas thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Super Lig
Besiktas có trung bình 5.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Besiktas thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Besiktas có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Besiktas thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Besiktas có trung bình 3.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống kê thẻ đội
Besiktas có trung bình 2.41 thẻ đội trong các trận của Giải Super Lig
Besiktas có trung bình 3.06 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
Besiktas thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Super Lig
Besiktas có trung bình 10.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Besiktas thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Besiktas có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Besiktas thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Besiktas có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Thống kê phạt góc của đội
Besiktas có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Besiktas có trung bình 4.68 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.74 | 4 | 1.21 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.18 | 12 | 1.21 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 5 | 2.41 | 15 |
| CDG | |||
| 59% | 7 | 62% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.15 | 3 | 8.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.47 | 4 | 4.68 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.47 | 3 | 4.56 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.41 | 7 | 2.38 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Besiktas
-
1 Kokcu O.8
-
2 Abraham T.7
-
3 Hyeon-gyu O.6
-
Alanyaspor
-
1 Yalcin G.8
-
2 Hadergjonaj F.6
-
3 Kaya I.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kokcu O. MD16
-
2 Cerny V. MD11
-
3 Toure E. FW9
-
4 Abraham T. FW8
-
5 Under C. FW8
-
6 Hyeon-gyu O. FW7
-
7 Silva R. FW6
-
8 Silva J. FW5
-
9 Rashica M. MD4
-
10 Asllani K. MD4
-
11 Olaitan J. MD4
-
12 Ndidi W. MD2
-
13 Djalo T. DF2
-
14 Agbadou E. DF2
-
15 Murillo A. DF2
-
16 Paulista G. DF1
-
17 Topcu E. DF1
-
18 Tiknaz D. MD1
-
19 Yilmaz R. DF1
-
20 Hekimoglu M. FW1
Làm mới