Bengaluru kết quả livescore
Bengaluru
Munoz, Pep
Sree Kanteerava Stadium
Bengaluru Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | -1 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 5 | 2 | 0 | 14:7 | +7 | 17 | 2.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 6 | 5 | 2 | 18:12 | +6 | 23 | 1.77 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | +1 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 4 | 2 | 1 | 8:4 | +4 | 14 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 7 | 4 | 2 | 11:6 | +5 | 25 | 1.92 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | -2 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 4 | 1 | 2 | 6:3 | +3 | 13 | 1.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 5 | 4 | 4 | 7:6 | +1 | 19 | 1.46 | |
Bàn Thắng Đội
Bengaluru ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Bengaluru là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru ghi trung bình 0.85 trong hiệp một mỗi trận
Bengaluru ghi trung bình 0.54 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Bengaluru để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Bengaluru đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp một mỗi trận
Bengaluru để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Bengaluru ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Bengaluru ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Bengaluru ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thời gian đến bàn thắng
Bengaluru ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bengaluru đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Bengaluru tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Bengaluru tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bengaluru đã tham gia trong Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
Bengaluru ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Bengaluru ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Bengaluru ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 24 cho Bengaluru ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 77 cho Bengaluru ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Cả hai đội ghi bàn
Bengaluru đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thẻ
Bengaluru thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru có trung bình 4.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Bengaluru thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Bengaluru có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Bengaluru thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Bengaluru có trung bình 2.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống kê thẻ đội
Bengaluru có trung bình 1.92 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru có trung bình 2.15 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Phạt Góc Thống Kê
Bengaluru thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru có trung bình 10.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Bengaluru thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp một, Bengaluru có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Bengaluru thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Trong hiệp hai, Bengaluru có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Thống kê phạt góc của đội
Bengaluru có trung bình 5.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
Bengaluru có trung bình 4.46 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch siêu cấp Ấn Độ
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.38 | 3 | 0.54 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.92 | 8 | 2.46 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.31 | 9 | 3.00 | 2 |
| CDG | |||
| 54% | 7 | 47% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.23 | 6 | 11.85 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.77 | 3 | 3.54 | 13 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.08 | 9 | 2.62 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.92 | 10 | 1.62 | 13 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Bengaluru
-
1 Sanchez B.4
-
2 Williams R.4
-
3 Kuruniyan A.3
-
ACS Berceni
-
1 Singh A.2
-
2 Mahitosh R.2
-
3 Lalthankima1
Thống kê theo cầu thủ
Bengaluru giải đấu
Bengaluru người chơi
| 1 Sandhu, Gurpreet Singh | Thủ môn |
| 2 Bheke, Rahul | Hậu vệ |
| 4 Singh, Chinglensana | Hậu vệ |
| 18 Meetei Haobam, Ricky | Hậu vệ |
| 27 Poojary, Nikhil | Hậu vệ |
| 31 Venkatesh, Vinith | Hậu vệ |
| 51 Singh, Chingambam Shivaldo | Hậu vệ |
| 66 Bungson Singh, Takhellambam | Hậu vệ |
| 6 Kuziev, Sirojiddin | Tiền vệ |
| 7 Williams, Ryan | Tiền vệ |
| 8 Singh, Suresh | Tiền vệ |
Bengaluru Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Williams, Ryan | 12 | 4 | 0 |
| 10 Sanchez, Braian | 13 | 4 | 0 |
| 22 Kuruniyan, Ashique | 10 | 3 | 1 |
| 11 Chhetri, Sunil | 13 | 2 | 0 |
| 8 Singh, Suresh | 13 | 1 | 0 |
| 39 Narayanan, Sivasakthi | 7 | 1 | 0 |
| 25 Bhutia, Namgyal | 6 | 1 | 0 |
| 29 Kom, Serto Worneilen | 1 | 1 | 0 |
| 23 Fanai, Lalremtluanga | 13 | 0 | 4 |
| 27 Poojary, Nikhil | 10 | 0 | 2 |
Làm mới