Belshina Bobruisk kết quả livescore
Belshina Bobruisk
Spartak Stadium
Belshina Bobruisk Điểm
Belshina Bobruisk lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 9:5 | +4 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 0 | 5 | 3:13 | -10 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 0 | 7 | 12:18 | -6 | 12 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | +5 | 13 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 2:3 | -1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 6 | 2 | 3 | 8:4 | +4 | 20 | 1.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | -1 | 6 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 0 | 5 | 1:10 | -9 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 1 | 3 | 7 | 4:14 | -10 | 6 | 0.55 | |
Bàn Thắng Đội
Belshina Bobruisk ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Belshina Bobruisk là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk không ghi được bàn trong 28% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
Belshina Bobruisk ghi trung bình 0.36 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Belshina Bobruisk để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk để thủng lưới trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Belshina Bobruisk đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk để thủng lưới trung bình 0.36 bàn trong hiệp một mỗi trận
Belshina Bobruisk để thủng lưới trung bình 1.27 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Belshina Bobruisk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Belshina Bobruisk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Belshina Bobruisk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 64% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Belshina Bobruisk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 91% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 82% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Belshina Bobruisk đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Belshina Bobruisk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Belshina Bobruisk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Belshina Bobruisk đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Belshina Bobruisk ghi trung bình 1.64 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho Belshina Bobruisk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho Belshina Bobruisk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Belshina Bobruisk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Belshina Bobruisk ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Belshina Bobruisk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Belshina Bobruisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Belshina Bobruisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Belshina Bobruisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Belshina Bobruisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Belshina Bobruisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Belshina Bobruisk có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Belshina Bobruisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Belshina Bobruisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Belshina Bobruisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Belshina Bobruisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Belshina Bobruisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Belshina Bobruisk có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.09 | 10 | 1.20 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.64 | 3 | 1.50 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.73 | 3 | 2.70 | 5 |
| CDG | |||
| 46% | 10 | 50% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Belshina Bobruisk
-
1 Golub N.4
-
2 Rozmanov N.2
-
3 Solanovich V.1
-
Arsenal Dzerzhinsk
-
1 Mokin M.4
-
2 Vasin I.2
-
3 Antilevski D.2
Làm mới