AC Bellinzona kết quả livescore
AC Bellinzona
Sannino, Giuseppe
Stadio comunale Lido
AC Bellinzona Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 3 | 10 | 24:34 | -10 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 0 | 5 | 13 | 16:43 | -27 | 5 | 0.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 5 | 8 | 23 | 40:77 | -37 | 23 | 0.64 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 15:12 | +3 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 1 | 8 | 9 | 6:22 | -16 | 11 | 0.61 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 5 | 15 | 16 | 21:34 | -13 | 30 | 0.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 5 | 9 | 9:22 | -13 | 17 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 8 | 8 | 10:21 | -11 | 14 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 6 | 13 | 17 | 19:43 | -24 | 31 | 0.86 | |
Bàn Thắng Đội
AC Bellinzona ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
AC Bellinzona là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona không ghi được bàn trong 48% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
AC Bellinzona ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
AC Bellinzona để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona để thủng lưới trung bình 2.14 bàn mỗi trận
AC Bellinzona đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp một mỗi trận
AC Bellinzona để thủng lưới trung bình 1.19 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
AC Bellinzona ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, AC Bellinzona ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, AC Bellinzona ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
AC Bellinzona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Bellinzona đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona tổng số bàn thắng mỗi trận 3.25 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với AC Bellinzona tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với AC Bellinzona tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AC Bellinzona đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp một
AC Bellinzona ghi trung bình 1.72 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho AC Bellinzona ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho AC Bellinzona ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho AC Bellinzona ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho AC Bellinzona ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
AC Bellinzona đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 14 trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ
AC Bellinzona thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona có trung bình 5.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, AC Bellinzona thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, AC Bellinzona có trung bình 2.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, AC Bellinzona thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, AC Bellinzona có trung bình 3.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
AC Bellinzona có trung bình 3.08 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona có trung bình 2.06 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
AC Bellinzona thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona có trung bình 7.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, AC Bellinzona thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, AC Bellinzona có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, AC Bellinzona thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, AC Bellinzona có trung bình 3.17 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
AC Bellinzona có trung bình 3.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
AC Bellinzona có trung bình 4.06 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 8 | 2.14 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.14 | 1 | 1.31 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.25 | 3 | 3.44 | 1 |
| CDG | |||
| 45% | 10 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.17 | 3 | 6.64 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.11 | 7 | 4.14 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.14 | 3 | 5.08 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.08 | 1 | 2.39 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
AC Bellinzona
-
1 Vogt W.11
-
2 Sadiku A.6
-
3 Rossier E.5
-
Aarau
-
1 Filet E.20
-
2 Fazliu V.14
-
3 Afriyie D.12
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Vogt W. MD14
-
2 Rossier E. FW7
-
3 Sadiku A. FW6
-
4 Rey A. MD4
-
5 Ayala D. MD4
-
6 Goncalves M. DF3
-
7 Mayorga Oviedo J. FW3
-
8 Trapero Beloso A. DF3
-
9 Jaiteh M. FW2
-
10 Lymann F. MD2
-
11 Bomo J. MD2
-
12 Sorensen A. DF1
-
13 Lopez B. DF1
-
14 Moulin P. MD1
-
15 Mosquera Campana J. MD1
-
16 Rizvanovic M. DF1
-
17 Domingo Lopez Perez A. MD1
AC Bellinzona giải đấu
AC Bellinzona người chơi
| 1 Godwin, Noah | Thủ môn |
| 16 Muci, Alexander | Thủ môn |
| 22 Trochen, Elio | Thủ môn |
| 58 Osigwe, Sebastine Ogenna | Thủ môn |
| 3 Sorensen, Aris Aksel | Hậu vệ |
| 4 Lopez, Borja | Hậu vệ |
| 5 Jon Ander Amelibia Do Naximiento | Hậu vệ |
| 5 Rizvanovic, Mahir | Hậu vệ |
| 6 Trapero Beloso, Alberto | Hậu vệ |
| 23 Goncalves, Michael | Hậu vệ |
| 30 Dermaku, Dion | Hậu vệ |
AC Bellinzona Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Vogt, Willy Gabriel | 12 | ||
| 19 Sadiku, Armando | 6 | ||
| 8 Rey, Aaron | 4 | ||
| 7 Rossier, Evan | 4 | ||
| 20 Mayorga Oviedo, Jonatan Stiven | 2 | ||
| 10 Lymann, Fabio Maurin | 2 | ||
| 14 Bomo, Jacques Freddy | 2 | ||
| 25 Ayala, Duban Felipe | 2 | ||
| 6 Trapero Beloso, Alberto | 2 | ||
| 23 Goncalves, Michael | 1 |
Làm mới