Belgrano kết quả livescore
Belgrano
Zielinski, Ricardo
Estadio Julio Cesar Villagra
Belgrano Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 2 | 2 | 13:5 | +8 | 17 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 5 | 4 | 2 | 11:11 | 0 | 19 | 1.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 10 | 6 | 4 | 24:16 | +8 | 36 | 1.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 4:2 | +2 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 1 | 6 | 4 | 2:6 | -4 | 9 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 4 | 10 | 6 | 6:8 | -2 | 22 | 1.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 5 | 0 | 9:3 | +6 | 17 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 5 | 5 | 1 | 9:5 | +4 | 20 | 1.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 20 | 9 | 10 | 1 | 18:8 | +10 | 37 | 1.85 | |
Bàn Thắng Đội
Belgrano ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Superliga
Belgrano ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Belgrano là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Superliga
Belgrano không ghi được bàn trong 25% tại Superliga
Belgrano ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
Belgrano ghi trung bình 0.90 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Belgrano để thủng lưới cứ mỗi 113 phút tại Superliga
Belgrano để thủng lưới trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Belgrano đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Belgrano để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
Belgrano để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Belgrano ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp một, Belgrano ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Trong hiệp hai, Belgrano ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Superliga
Thời gian đến bàn thắng
Belgrano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Superliga
Belgrano thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Superliga
Belgrano để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
Belgrano ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Superliga
Belgrano thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số trận đấu trong Superliga
Belgrano để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Belgrano đã tham gia trong Superliga
Belgrano tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Belgrano tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Belgrano tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Belgrano đã tham gia trong Superliga
Belgrano ghi trung bình 0.70 mỗi trận trong hiệp một
Belgrano ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 15 cho Belgrano ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 85 cho Belgrano ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Belgrano ở Superliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Belgrano ở Superliga
Cả hai đội ghi bàn
Belgrano đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Superliga
Belgrano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 5% trận đấu tại Superliga
Belgrano ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Superliga
Belgrano đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Superliga
Thẻ
Belgrano thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Superliga
Belgrano có trung bình 4.80 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Belgrano thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Belgrano có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Belgrano thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Belgrano có trung bình 3.25 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Thống kê thẻ đội
Belgrano có trung bình 2.55 thẻ đội trong các trận của Superliga
Belgrano có trung bình 2.25 thẻ chống lại trong các trận của Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Belgrano thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Superliga
Belgrano có trung bình 8.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Belgrano thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, Belgrano có trung bình 3.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Trong hiệp hai, Belgrano thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, Belgrano có trung bình 4.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga
Thống kê phạt góc của đội
Belgrano có trung bình 3.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Belgrano có trung bình 4.55 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 8 | 1.11 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.80 | 25 | 0.74 | 28 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.00 | 19 | 1.84 | 23 |
| CDG | |||
| 40% | 20 | 43% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.15 | 24 | 8.21 | 23 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.60 | 25 | 5.89 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.80 | 26 | 5.84 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.55 | 18 | 2.37 | 23 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Belgrano
-
1 Zelarrayan L.4
-
2 Fernandez N.4
-
3 Gonzalez F.3
-
Argentinos Juniors
-
1 Molina T.4
-
2 Lescano A.3
-
3 Lopez Munoz H.3
Thống kê theo cầu thủ
Belgrano giải đấu
Belgrano người chơi
| 25 Cardozo, Thiago | Thủ môn |
| 2 Maldonado, Luis Alexis | Hậu vệ |
| 3 Sporle, Adrian | Hậu vệ |
| 13 Ocampo, Alvaro | Hậu vệ |
| 14 Morales, Leonardo | Hậu vệ |
| 16 Ricca, Federico | Hậu vệ |
| 17 Lopez, Lisandro | Hậu vệ |
| 26 Benitez, Alcides | Hậu vệ |
| 45 Falcon, Agustin | Hậu vệ |
| 5 Longo, Santiago | Tiền vệ |
| 10 Zelarrayan, Lucas | Tiền vệ |
Belgrano Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 22 Fernandez, Nicolas | 19 | 4 | 4 |
| 10 Zelarrayan, Lucas | 18 | 4 | 2 |
| 11 Gonzalez, Francisco | 13 | 3 | 0 |
| 20 Vazquez, Franco | 19 | 2 | 3 |
| 51 Hernandes, Ramiro | 18 | 2 | 0 |
| 37 Gutierrez, Lautaro Ismael | 14 | 2 | 0 |
| 24 Emiliano Rigoni | 17 | 1 | 3 |
| 21 Sanchez, Adrian | 19 | 1 | 1 |
| 14 Morales, Leonardo | 18 | 1 | 0 |
| 32 Mavilla, Julian | 6 | 1 | 0 |
Làm mới